liệm

Học thuật
Thân thiện
liệm

Người thân dùng vải trắng để liệm người đã khuất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bọc, quấn thi thể người chết bằng vải (thường vải trắng) trước khi đặt vào quan tài: Đây một nghi thức trong tang lễ truyền thống của người Việt, thể hiện sự tôn trọng chuẩn bị cuối cùng cho người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi tắm rửa sạch sẽ, người ta bắt đầu liệm cho cụ. (Sau khi tắm rửa sạch sẽ, người ta bắt đầu bọc thi thể cho cụ.)
    • Công việc liệm xác phải được thực hiện một cách cẩn trọng thành kính. (Công việc bọc thi thể phải được thực hiện một cách cẩn trọng thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khâm liệm": Chỉ chung các nghi thức tắm rửa, mặc quần áo bọc thi thể cho người chết. Đây một từ Hán Việt trang trọng.

    • Công việc khâm liệm đã hoàn tất, linh cữu sẵn sàng để đưa đi an táng. (Công việc khâm liệm đã hoàn tất, linh cữu sẵn sàng để đưa đi an táng.)
  • "tẩm liệm": Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự "liệm", chỉ việc bọc thi thể.

    • Theo phong tục xưa, việc tẩm liệm thường dùng vải trắng. (Theo phong tục xưa, việc bọc thi thể thường dùng vải trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khâm liệm (động từ): Nghi thức chuẩn bị thi thể người chết (bao gồm tắm rửa, mặc quần áo, bọc vải).
  • Tẩm liệm (động từ): Từ đồng nghĩa trang trọng hơn của "liệm".
Từ đồng nghĩa
  • : (Trong ngữ cảnh này) Hành động quấn, bọc lại. Tuy nhiên, "" mang tính chất chung chung, trong khi "liệm" mang ý nghĩa nghi lễ cụ thể.
  • Quấn: (Trong ngữ cảnh này) Hành động cuộn, quấn xung quanh. Cũng giống như "", thiếu sắc thái trang trọng nghi thức của "liệm".
Lưu ý sử dụng
  • Từ "liệm" tính chất trang trọng chỉ dùng trong ngữ cảnh tang lễ, liên quan đến cái chết. Cần sử dụng từ này với thái độ thành kính.
  • Trong đời sống hiện đại, nghi thức này có thể đã thay đổi hoặc đơn giản hóa, nhưng từ "liệm" vẫn được dùng để chỉ công đoạn chuẩn bị thi thể trước khi nhập quan.
liệm

Người thân dùng vải trắng để liệm người đã khuất.

  1. đgt. xác người chết trước khi bỏ vào quan tài: khâm liệm tẩm liệm.