lim
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ quý, thường mọc trong rừng: "lim" là tên gọi của một loại cây lấy gỗ, có thân tròn, lá kép hình lông chim, hoa nhỏ. Gỗ của cây lim có màu nâu sẫm, rất cứng và bền, được xếp vào nhóm gỗ quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gỗ lim thường được dùng để làm cột nhà, đóng đồ gia dụng cao cấp vì độ bền chắc.
- Rừng nguyên sinh ở khu vực này còn sót lại một vài cây lim cổ thụ.
Các cách sử dụng nâng cao
"gỗ lim": cụm từ dùng để chỉ chất liệu gỗ được khai thác từ cây lim, nhấn mạnh đặc tính quý giá và bền chắc.
- Ngôi đình làng được dựng hoàn toàn bằng gỗ lim, trải qua mấy trăm năm vẫn vững chãi.
"tứ thiết" (một cách gọi khác): trong phân loại gỗ truyền thống, lim thường được nhắc đến trong nhóm "tứ thiết" (bốn loại gỗ cứng như sắt) cùng với gụ, nghiến, sến.
- Lim là một trong những loại gỗ thuộc hàng "tứ thiết" của Việt Nam.
Biến thể và từ gần giống
- Lim xanh (danh từ): một loài lim phổ biến, có tên khoa học là , cho gỗ rất tốt.
- Lim xẹt (danh từ): một loài khác trong chi lim, có đặc tính gỗ và hình thái hơi khác so với lim xanh.
Từ đồng nghĩa
- Gỗ sắt: một tên gọi dân dã khác để chỉ các loại gỗ rất cứng, bao gồm cả gỗ lim, dựa trên đặc tính vật lý.
- Gỗ tứ thiết: cách gọi chung cho nhóm gỗ quý, cứng chắc, trong đó lim là một đại diện tiêu biểu.
Thành ngữ liên quan
- "Cứng như gỗ lim": thành ngữ dùng để ví von sự cứng cỏi, kiên cường, không dễ bị khuất phục của con người hoặc sự vật.
- Tính ông ấy cứng như gỗ lim, khó mà thuyết phục được.
- d. Cây lấy gỗ thường mọc ở rừng, thân tròn, lá kép lông chim, hoa nhỏ, gỗ màu nâu sẫm, rất rắn, thuộc loại gỗ quý.