liao dynasty

liao dynasty

The Liao Dynasty established its capital at Shangjing.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà Liêu: "Liao dynasty" một triều đại phong kiến đã cai trị phần lớn Mãn Châu vùng đông bắc Trung Quốc từ năm 947 đến năm 1125. Triều đại này được thành lập bởi người Khiết Đan (Khitan), một dân tộc du mục, ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử khu vực Đông Bắc Á.

dụ sử dụng
  • (Nhà Liêu nổi tiếng với hệ thống hành chính kép, kết hợp quản lý du mục định cư.)
  • (Nhiều chùa tháp Phật giáo được xây dựng dưới thời nhà Liêu, như Chùa Gỗhuyện Ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liao dynasty artifacts": các hiện vật thời nhà Liêu, thường được khai quậtkhu vực Mông Cổ miền bắc Trung Quốc.
    • Museums in Beijing display exquisite Liao dynasty artifacts, including gold and silverware. (Các bảo tàngBắc Kinh trưng bày những hiện vật tinh xảo thời nhà Liêu, bao gồm đồ vàng bạc.)
  • "Liao dynasty ceramics": gốm sứ nhà Liêu, nổi bật với kỹ thuật tráng men ba màu (sancai).
    • Liao dynasty ceramics are highly prized by collectors for their vibrant colors. (Gốm sứ nhà Liêu được các nhà sưu tập đánh giá cao màu sắc rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liêu triều (n): cách gọi khác của "Liao dynasty" trong tiếng Việt.
    • Liêu triều tồn tại song song với nhà Tống ở phía nam. (Triều Liêu tồn tại song song với nhà Tống ở phía nam.)
  • Khiết Đan (n): tên gọi của dân tộc sáng lập nhà Liêu.
    • Người Khiết Đan đã xây dựng nhà Liêu sau khi chiếm được vùng đất rộng lớn. (Người Khiết Đan đã xây dựng nhà Liêu sau khi chiếm được vùng đất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà Liêu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "Liao dynasty".
    • Nhà Liêu một trong những triều đại hùng mạnh nhất thời Trung Cổ. (Nhà Liêu một trong những triều đại hùng mạnh nhất thời Trung Cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Liao dynasty".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Liao dynasty".