liberally
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách rộng rãi, hào phóng: "liberally" chỉ hành động làm điều gì đó với số lượng lớn, không hạn chế, đặc biệt là trong việc cho đi hoặc chia sẻ.
- Một cách phóng khoáng, không theo nghĩa đen: "liberally" cũng dùng để diễn tả việc sử dụng ngôn từ hoặc hành động một cách tự do, không bó buộc vào nghĩa đen.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa rộng rãi, hào phóng:
- He gave liberally to several charities. (Anh ấy đã quyên góp một cách rộng rãi cho nhiều tổ chức từ thiện.)
- She applied sunscreen liberally before going to the beach. (Cô ấy thoa kem chống nắng một cách hào phóng trước khi ra bãi biển.)
Nghĩa phóng khoáng, không theo nghĩa đen:
- He embellished his stories liberally, adding dramatic details. (Anh ấy tô điểm câu chuyện của mình một cách phóng khoáng, thêm vào những chi tiết kịch tính.)
- The author uses metaphors liberally throughout the novel. (Tác giả sử dụng ẩn dụ một cách phóng khoáng xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to interpret liberally": diễn giải một cách tự do, không cứng nhắc.
- The judge interpreted the contract liberally to favor the tenant. (Thẩm phán diễn giải hợp đồng một cách rộng rãi để có lợi cho người thuê nhà.)
"to apply liberally": áp dụng một cách rộng rãi, không hạn chế.
- The new policy was applied liberally to all departments. (Chính sách mới được áp dụng một cách rộng rãi cho tất cả các phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
Liberal (tính từ): rộng rãi, phóng khoáng.
- She has a liberal view on education. (Cô ấy có quan điểm phóng khoáng về giáo dục.)
Liberality (danh từ): sự rộng rãi, tính hào phóng.
- His liberality in donating to the arts was well-known. (Sự rộng rãi của ông ấy trong việc quyên góp cho nghệ thuật rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Generously: một cách hào phóng.
- Freely: một cách tự do, không bị hạn chế.
- Abundantly: một cách dồi dào, phong phú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "liberally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "give liberally" (cho một cách rộng rãi), "spread liberally" (rải một cách dày đặc).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "liberally", nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "spend liberally" (tiêu xài phung phí) hoặc "praise liberally" (khen ngợi không tiếc lời).