liberal
/'libərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rộng rãi, hào phóng: Chỉ sự sẵn sàng cho đi một cách tự do và nhiệt tình, không keo kiệt.
- Khoan dung, cởi mở: Chỉ thái độ tôn trọng và chấp nhận những ý kiến, hành vi hoặc niềm tin khác biệt, không hẹp hòi hay thành kiến.
- Tự do: Liên quan đến các nguyên tắc chính trị và xã hội ủng hộ sự tiến bộ, cải cách và bảo vệ các quyền tự do cá nhân.
- Không theo nghĩa đen, phóng khoáng: Chỉ cách hiểu hoặc diễn giải linh hoạt, không cứng nhắc bám sát vào từng chi tiết.
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa tự do: Người ủng hộ triết lý chính trị đề cao tự do cá nhân, cải cách xã hội và chính phủ dân chủ.
- (Liberal) Đảng viên đảng Tự do: Thành viên của một đảng chính trị cụ thể có tên là Liberal (ví dụ: ở Anh, Canada, Úc).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is very liberal with his advice. (Anh ấy rất rộng rãi trong việc cho lời khuyên.)
- She has a liberal attitude towards different lifestyles. (Cô ấy có thái độ khoan dung đối với các lối sống khác nhau.)
- The country adopted a more liberal immigration policy. (Đất nước đó đã thông qua một chính sách nhập cư tự do hơn.)
- This is a liberal translation of the original text. (Đây là một bản dịch phóng khoáng so với văn bản gốc.)
Danh từ:
- As a liberal, he supports marriage equality. (Là một người theo chủ nghĩa tự do, anh ấy ủng hộ hôn nhân bình đẳng.)
- She voted for the Liberal in the last election. (Cô ấy đã bầu cho đảng viên Đảng Tự do trong cuộc bầu cử vừa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liberal arts": Các ngành khoa học xã hội và nhân văn (như văn học, lịch sử, triết học), phân biệt với khoa học kỹ thuật và chuyên ngành hẹp.
- She studied liberal arts at university. (Cô ấy học các ngành khoa học xã hội và nhân văn ở đại học.)
"Liberal democracy": Nền dân chủ tự do, một hình thức chính phủ kết hợp nền dân chủ đại diện với sự bảo vệ các quyền tự do cá nhân.
- The country is considered a stable liberal democracy. (Đất nước đó được coi là một nền dân chủ tự do ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Liberally (phó từ): Một cách rộng rãi, hào phóng.
- Apply the paint liberally. (Hãy quét sơn một cách rộng rãi.)
Liberalism (danh từ): Chủ nghĩa tự do (hệ tư tưởng chính trị).
- Classical liberalism emphasizes individual liberty. (Chủ nghĩa tự do cổ điển nhấn mạnh quyền tự do cá nhân.)
Liberalize (động từ): Tự do hóa (thường dùng trong kinh tế, chính sách).
- The government plans to liberalize trade regulations. (Chính phủ có kế hoạch tự do hóa các quy định thương mại.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Generous: Hào phóng, rộng lượng.
- Tolerant: Khoan dung, độ lượng.
- Progressive: Tiến bộ, cấp tiến.
- Broad-minded: Có tư tưởng rộng rãi, cởi mở.
Danh từ:
- Progressive: Người theo chủ nghĩa tiến bộ.
- Reformer: Nhà cải cách.
Từ trái nghĩa
Tính từ:
- Conservative: Bảo thủ.
- Stingy: Keo kiệt, bủn xỉn.
- Intolerant: Không khoan dung, cố chấp.
- Literal: Theo nghĩa đen, nguyên văn.
Danh từ:
- Conservative: Người bảo thủ.
tính từ
- rộng rãi, hào phóng
- không hẹp hòi, không thành kiến
- nhiều, rộng râi, đầy đủ
- a liberal tablecỗ bàn thịnh soạn
- tự do
- liberal ideasnhững tư tưởng tự do
Idioms
- Liberal partyđảng Tự do
danh từ, (chính trị)
- người theo chủ nghĩa tự do
- (Liberal) đảng viên đảng Tự do