liberated

Học thuật
Thân thiện
liberated

A young woman feels liberated as she confidently walks into her new office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giải phóng (về mặt xã hội): Chỉ trạng thái tự do khỏi những ràng buộc, quy tắc hoặc sự đàn áp của xã hội truyền thống, đặc biệt liên quan đến vai trò giới, phong tục hoặc quan điểm lỗi thời.
    • Được giải phóng (về mặt hóa học): Chỉ chất khí hoặc một chất nào đó đã được thoát ra, được thải ra, hoặc được giải phóng khỏi một hợp chất hóa học hoặc một trạng thái bị giam giữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa xã hội):

    • She felt truly liberated after leaving her conservative hometown. ( ấy cảm thấy thực sự được giải phóng sau khi rời khỏi thị trấn quê hương bảo thủ của mình.)
    • The liberated woman pursued her career without apology. (Người phụ nữ được giải phóng ấy theo đuổi sự nghiệp không cần xin lỗi.)
  • Tính từ (nghĩa hóa học):

    • The liberated oxygen was collected in a gas jar. (Khí oxy được giải phóng đã được thu vào bình chứa khí.)
    • Heat causes the carbon dioxide to be liberated from the solution. (Nhiệt khiến khí cacbon đioxit được giải phóng khỏi dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liberated from": được giải phóng khỏi (một thứ đó cụ thể).

    • He felt liberated from the burden of his family's expectations. (Anh ấy cảm thấy được giải phóng khỏi gánh nặng kỳ vọng của gia đình.)
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử/xã hội: Thường mô tả các nhóm người hoặc vùng lãnh thổ giành được tự do.

    • The liberated territories celebrated their newfound freedom. (Các vùng lãnh thổ được giải phóng ăn mừng nền tự do mới giành được.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberate (động từ): giải phóng.

    • The army worked to liberate the occupied city. (Quân đội đã làm việc để giải phóng thành phố bị chiếm đóng.)
  • Liberation (danh từ): sự giải phóng.

    • The women's liberation movement fought for equal rights. (Phong trào giải phóng phụ nữ đã đấu tranh cho quyền bình đẳng.)
  • Liberator (danh từ): người giải phóng.

    • He was hailed as a liberator of the oppressed people. (Ông ấy được ca ngợi như một người giải phóng cho nhân dân bị áp bức.)
Từ đồng nghĩa
  • Emancipated: được giải phóng, được tự do (khỏi sự kiểm soát pháp hoặc xã hội).
  • Freed: được trả tự do, được thả ra.
  • Released: được thả ra, được phóng thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "liberated". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "liberate".)

Thành ngữ liên quan
  • To feel liberated: cảm thấy được giải phóng, cảm thấy tự do (về tinh thần).
    • After quitting her stressful job, she felt liberated. (Sau khi bỏ công việc căng thẳng, ấy cảm thấy được giải phóng.)
liberated

A young woman feels liberated as she confidently walks into her new office.

Adjective
  1. được giải phóng khỏi sự kiềm tỏa của xã hội truyền thống
  2. (khí) được thoát ra, bay ra khỏi hợp chất hóa học

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự