liberated

Adjective
  1. được giải phóng khỏi sự kiềm tỏa của xã hội truyền thống
  2. (khí) được thoát ra, bay ra khỏi hợp chất hóa học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "liberated"

liberated
A young woman feels liberated as she confidently walks into her new office.