emancipated

Adjective
  1. thoát khỏi những sự ràng buộc, kiềm chế của xã hội truyền thống; được giải phóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "emancipated"

emancipated
An emancipated young woman confidently leads a business meeting.