emancipated

Học thuật
Thân thiện
emancipated

An emancipated young woman confidently leads a business meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giải phóng, được tự do: Chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm người đã được thoát khỏi sự kiểm soát, ràng buộc, hoặc sự áp bức về mặt pháp , xã hội, hoặc truyền thống.
    • Thoát khỏi sự ràng buộc truyền thống: Đặc biệt dùng để mô tả những người (thường phụ nữ) đã tự do khỏi những quy tắc, vai trò hoặc kỳ vọng cứng nhắc của xã hội .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an emancipated woman who runs her own business. ( ấy một người phụ nữ được giải phóng, người điều hành doanh nghiệp của riêng mình.)
    • After the war, the emancipated slaves struggled to build new lives. (Sau chiến tranh, những nô lệ được giải phóng đã vật lộn để xây dựng cuộc sống mới.)
    • His emancipated views on marriage were considered radical at the time. (Những quan điểm được giải phóng của anh ấy về hôn nhân bị coi cực đoan vào thời điểm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emancipated minor": Vị thành niên được giải phóng. Đây một thuật ngữ pháp chỉ một người dưới độ tuổi trưởng thành nhưng đã được tòa án trao quyền tự chủ về pháp , có thể ký kết hợp đồng hoặc đưa ra các quyết định y tế không cần sự đồng ý của cha mẹ.
    • The court declared her an emancipated minor due to her financial independence. (Tòa án tuyên bố ấy vị thành niên được giải phóng do sự độc lập về tài chính của .)
Biến thể từ gần giống
  • Emancipate (động từ): giải phóng, trả tự do.
    • The goal was to emancipate people from poverty. (Mục tiêu giải phóng mọi người khỏi đói nghèo.)
  • Emancipation (danh từ): sự giải phóng, sự trả tự do.
    • The Emancipation Proclamation was a historic document. (Tuyên ngôn Giải phóng một văn kiện lịch sử.)
  • Emancipator (danh từ): người giải phóng.
    • He is remembered as a great emancipator. (Ông ấy được nhớ đến như một người giải phóng vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Liberated: được giải phóng, được tự do.
  • Free: tự do.
  • Unfettered: không bị trói buộc, không bị cản trở.
  • Independent: độc lập.
Từ trái nghĩa
  • Enslaved: bị nô lệ hóa, bị bắt làm nô lệ.
  • Oppressed: bị áp bức.
  • Restricted: bị hạn chế, bị ràng buộc.
  • Subjugated: bị khuất phục, bị chinh phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "emancipated". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to emancipate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emancipated").

emancipated

An emancipated young woman confidently leads a business meeting.

Adjective
  1. thoát khỏi những sự ràng buộc, kiềm chế của xã hội truyền thống; được giải phóng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "emancipated"