libertin

Học thuật
Thân thiện
libertin

Un homme libertin du XVIIIe siècle assiste à une fête galante.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ phóng đãng, kẻ trụy lạc: Chỉ một người (thườngđàn ông) sống buông thả, theo đuổi lạc thú, đặc biệttrong các mối quan hệ tình dục, không tuân theo các chuẩn mực đạo đức xã hội thông thường.
    • (Từ ) Kẻ không tín ngưỡng, kẻ vô thần: Trong lịch sử, từ này còn dùng để chỉ người phủ nhận tôn giáo hoặc các giáochính thống.
  2. Tính từ:

    • Phóng đãng, trụy lạc: Mô tả lối sống hoặc hành vi buông thả, chạy theo khoái lạc, đặc biệt trong tình dục.
    • (Từ ) Không tín ngưỡng: Mô tả thái độ hoặc quan điểm phủ nhận tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Au XVIIIe siècle, Casanova était un libertin célèbre. (Vào thế kỷ 18, Casanova là một kẻ phóng đãng nổi tiếng.)
    • Les moralistes critiquaient les libertins de la cour. (Các nhà đạo đức đã chỉ trích những kẻ phóng đãngtriều đình.)
  • Tính từ:

    • Il menait une vie libertine. (Anh ta đã sống một cuộc đời phóng đãng.)
    • La littérature libertine du XVIIIe siècle. (Văn học phóng đãng của thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libertinage" (danh từ giống đực): Hành vi, lối sống phóng đãng.

    • Le libertinage de certains nobles scandalisait la société. (Lối sống phóng đãng của một số quý tộc đã gây scandal trong xã hội.)
  • "Libertinisme" (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc trào lưu tư tưởng đề cao sự tự do, đặc biệttự do tình dục tự do tư tưởng, thịnh hànhthế kỷ 17-18.

    • Le libertinisme était un courant intellectuel audacieux. (Chủ nghĩa phóng đãngmột trào lưu tư tưởng táo bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Libertine (tính từ, dạng giống cái của "libertin"): Dùng để mô tả phụ nữ lối sống tương tự.

    • Une femme libertine. (Một người phụ nữ phóng đãng.)
  • Débauché(e) (danh từ/tính từ): Kẻ trác táng, trụy lạc. (Từ đồng nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh sự sa đọa).

Từ đồng nghĩa
  • Dévergondé(e) (danh từ/tính từ): Trác táng, không đứng đắn.
  • Débauché(e) (danh từ/tính từ): Trụy lạc, trác táng.
  • Dépravé(e) (tính từ): Đồi bại, sa đọa. (Mang tính lên án mạnh mẽ).
Từ trái nghĩa
  • Vertueux / vertueuse (tính từ): Đức hạnh, đạo đức.
  • Chaste (tính từ): Trong sạch, tiết chế (đặc biệt về tình dục).
  • Pieux / pieuse (tính từ): Sùng đạo, ngoan đạo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "libertin" mang sắc thái lịch sử văn học mạnh mẽ, thường gắn với thế kỷ 17 18 ở châu Âu (Thời kỳ Khai sáng).
  • Khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường mang hàm ý chỉ trích hoặc mỉa mai về lối sống buông thả, ít khi dùng theo nghĩa tích cực "tự do tư tưởng" như trong lịch sử.
libertin

Un homme libertin du XVIIIe siècle assiste à une fête galante.

tính từ
  1. phóng đãng, trụy lạc
  2. (từ , nghĩa ) không tín ngưỡng
danh từ
  1. kẻ phóng đãng, kẻ trụy lạc
  2. (từ , nghĩa ) kẻ không tín ngưỡng