liberty

/'libəti/
tính từ (không đổi)
  1. (Soie liberty) lụa libơti
danh từ giống đực (không đổi)
  1. lụa libơti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

liberty
La soie liberty est utilisée pour coudre une jolie robe.