liberty

/'libəti/
Học thuật
Thân thiện
liberty

La soie liberty est utilisée pour coudre une jolie robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Tự do, quyền tự do: Trạng thái không bị kiểm soát, giam cầm hoặc nô lệ; quyền được hành động theo ý muốn trong khuôn khổ pháp luật.
    • Sự tự chủ, quyền tự quyết: Quyền của một cá nhân hoặc một dân tộc được tự do lựa chọn quyết định.
    • Sự phóng túng, sự quá tự do: Hành động vượt quá giới hạn của phép lịch sự hoặc sự cho phép.
  2. Danh từ giống đực (không đổi):

    • Lụa libơti: Một loại vải lụa mỏng, mềm, hoa văn nhỏ, thường dùng để may áo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa tự do):
    • La liberté est un droit fondamental. (Tự domột quyền cơ bản.)
    • Il a pris la liberté de vous écrire. (Anh ấy đã tự tiện viết thư cho bạn.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa vải):
    • Elle porte une robe en liberty. ( ấy mặc một chiếc váy bằng lụa libơti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en liberté": được tự do, không bị giam giữ.
    • Le prisonnier est maintenant en liberté. (Người tù nhân giờ đây đã được tự do.)
  • "prendre des libertés avec quelque chose": xử sự một cách quá tự do, thiếu tôn trọng đối với điều đó (như quy tắc, sự thật).
    • Le réalisateur a pris des libertés avec l'histoire originale. (Đạo diễn đã xửquá tự do với cốt truyện gốc.)
  • "donner carte blanche/pleine liberté à quelqu'un": trao toàn quyền cho ai đó.
    • Le patron m'a donné pleine liberté pour ce projet. (Ông chủ đã trao toàn quyền cho tôi trong dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Libéral, e (adj): tự do, rộng rãi, phóng khoáng (về tư tưởng chính trị, kinh tế).
  • Libérateur, trice (adj, n): giải phóng; người giải phóng.
  • Libérer (v): giải phóng, thả tự do.
  • (Soie) liberty (tính từ không đổi): (lụa) libơti. (một chiếc khăn bằng lụa libơti).
Từ đồng nghĩa
  • Autonomie (n.f): quyền tự trị, tự chủ.
  • Indépendance (n.f): sự độc lập.
  • Franchise (n.f): sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Licence (n.f): sự phóng túng, sự tự do quá trớn (nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "liberté" trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự được diễn đạt bằng các cụm động từ với "libérer" (động từ gốc). - Se libérer de : tự giải phóng khỏi (một gánh nặng, một mối quan hệ). - Elle cherche à se libérer de ses peurs. ( ấy tìm cách giải phóng bản thân khỏi những nỗi sợ.)

Thành ngữ liên quan
  • La liberté, c'est l'anarchie : Tự dohỗn loạn (thường dùng để chỉ trích sự tự do giới hạn).
  • Donner sa liberté à quelqu'un : Trả tự do cho ai (trong hôn nhân, thường là ly dị).
    • Il a donné la liberté à sa femme. (Anh ta đã trả tự do cho vợ mình - ý nói ly dị).
liberty

La soie liberty est utilisée pour coudre une jolie robe.

tính từ (không đổi)
  1. (Soie liberty) lụa libơti
danh từ giống đực (không đổi)
  1. lụa libơti

Từ gần giống