libretto

/i'bretou/
Học thuật
Thân thiện
libretto

L'opéra utilise un libretto pour guider les chanteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kịch bản sân khấu (): Từ này, trong tiếng Pháp cổ, được dùng để chỉ văn bản của một vở kịch, bao gồm lời thoại chỉ dẫn sân khấu.
    • Phần lời của một tác phẩm thanh nhạc: Ngày nay, nghĩa chính phổ biến nhất của "libretto" là toàn bộ phần lời (lời ca, lời thoại) được viết cho một tác phẩm âm nhạc lớn như opera, operetta, oratorio hoặc nhạc kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le libretto de cet opéra a été écrit par un célèbre poète. (Phần lời của vở opera này được viết bởi một nhà thơ nổi tiếng.)
    • Il étudie le libretto pour mieux comprendre l'intrigue. (Anh ấy nghiên cứu kịch bản để hiểu hơn cốt truyện.)
    • Sans un bon libretto, la musique perd une partie de son sens. (Không có một kịch bản hay, âm nhạc sẽ mất đi một phần ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "librettiste": Tác giả viết libretto.
    • Le compositeur a collaboré étroitement avec le librettiste. (Nhà soạn nhạc đã cộng tác chặt chẽ với người viết lời.)
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, phê bình âm nhạc giới thiệu các buổi biểu diễn opera.
Biến thể từ gần giống
  • Scénario (danh từ giống đực): Kịch bản phim. (Khác với libretto gắn với điện ảnh hơn là âm nhạc.)
  • Texte (danh từ giống đực): Văn bản, lời. (Nghĩa rộng chung hơn.)
  • Livret (danh từ giống đực): Có thể dùng với nghĩa tương tự libretto trong một số ngữ cảnh, hoặc chỉ cuốn sách nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Texte (d'un opéra) (danh từ giống đực): Phần lời (của một vở opera).
  • Paroles (danh từ giống cái số nhiều): Lời ca (nghĩa chung cho bài hát, đôi khi dùng trong ngữ cảnh thông tục cho opera).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "libretto". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, người ta có thể nói: "être fidèle au libretto" (trung thành với kịch bản gốc) khi nói về một buổi dàn dựng.
libretto

L'opéra utilise un libretto pour guider les chanteurs.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) kịch bản

Từ gần giống