libidineux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dâm dục, trụy lạc: Miêu tả một người, hành vi hoặc suy nghĩ có đặc tính tình dục mạnh mẽ, quá mức hoặc bệnh hoạn, thường chỉ sự ham muốn nhục dục thái quá.
- Gợi dục, khiêu dâm: Miêu tả thứ gì đó có tính chất kích thích ham muốn tình dục.
Danh từ (giống đực: un libidineux, giống cái: une libidineuse):
- Kẻ dâm đãng, người trụy lạc: Chỉ một người (nam hoặc nữ) có bản tính hoặc lối sống dâm dục, luôn theo đuổi những thú vui nhục dục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un regard libidineux. (Anh ta có ánh mắt dâm dục.)
- C'est une pensée libidineuse. (Đó là một suy nghĩ dâm dục.)
- Une vie libidineuse. (Một cuộc sống dâm dục/trụy lạc.)
Danh từ:
- Ce vieux libidineux harcèle les jeunes femmes. (Tên dâm đãng già đó quấy rối những phụ nữ trẻ.)
- Elle est décrite comme une libidineuse dans le roman. (Cô ấy được miêu tả là một kẻ dâm đãng trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phân tích tâm lý, từ này có thể được dùng để chỉ những ham muốn vô thức hoặc bản năng gốc rễ theo quan điểm của Freud ( - bản năng/dục năng libido).
- Có thể dùng với nghĩa mạnh để phê phán hoặc lên án một cách đạo đức.
Biến thể và từ gần giống
- Libidineusement (phó từ): một cách dâm dục.
- Libido (danh từ giống cái): ham muốn tình dục, dục năng. (Đây là từ gốc Latinh, ít mang sắc thái tiêu cực như ).
- Lubrique (tính từ): đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa là dâm đãng, dâm dục.
- Lascif / lascive (tính từ): có nghĩa gần, chỉ sự gợi dục, dâm đãng nhưng thường nhẹ hơn, thiên về sự quyến rũ gợi cảm.
Từ đồng nghĩa
- Lubrique (adj): dâm đãng.
- Lascif (adj): dâm đãng, gợi dục.
- Débauché (adj/n): trác táng, phóng đãng (chỉ lối sống nói chung, có thể bao gồm cả rượu chè, cờ bạc).
- Libertin (adj/n): phóng túng, phóng đãng (nhấn mạnh sự tự do quá trớn về mặt tình dục và đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Chaste (adj): trinh bạch, trong sáng.
- Pudique (adj): e lệ, kín đáo, biết giữ ý tứ.
- Ascétique (adj): khắc khổ, khổ hạnh.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, nặng nề và có tính phán xét, miệt thị. Nó mạnh hơn nhiều so với các từ chỉ sự gợi cảm thông thường (, ).
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn phong trang trọng, văn học, báo chí hoặc khi muốn chỉ trích mạnh mẽ. Ít dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
- Từ nguyên: Bắt nguồn từ tiếng Latinh , có liên hệ với (ham muốn).
tính từ
- dâm dục
- Vie libidineusecuộc sống dâm dục
danh từ
- kẻ dâm đãng