Chaste

/tʃeist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trinh tiết, trong trắng (về mặt tình dục): Chỉ sự trong sạch, không quan hệ tình dục trước hôn nhân hoặc chỉ quan hệ trong hôn nhân.
    • Thanh khiết, giản dị (về phong cách, nghệ thuật): Chỉ một phong cách đơn giản, tinh tế, không cầu kỳ hay phô trương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a mené une vie chaste. ( ấy đã sống một cuộc đời trinh tiết.)
    • Une robe d'un style chaste et élégant. (Một chiếc váy phong cách thanh khiết thanh lịch.)
    • Son amour pour elle était chaste et respectueux. (Tình yêu của anh ấy dành cho ấy thuần khiết tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaste comme la neige": Trong trắng như tuyết (thành ngữ nhấn mạnh sự trong sạch tuyệt đối).

    • Sa réputation est chaste comme la neige. (Danh tiếng của ấy trong trắng như tuyết.)
  • Trong văn học hoặc tôn giáo, "chaste" thường mô tả lời thề hoặc lối sống kiêng cữ, từ bỏ những thú vui nhục dục.

    • Les pensées chastes d'un moine. (Những suy nghĩ thanh khiết của một nhà sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasteté (danh từ giống cái): Đức tính trinh tiết, sự trong trắng.

    • La chasteté est une vertu. (Trinh tiếtmột đức tính.)
  • Chastement (trạng từ): Một cách trinh tiết, thanh khiết.

    • Elle s'habille chastement. ( ấy ăn mặc một cách kín đáo/giản dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Pur(e): Thanh khiết, trong sạch.
  • Vertueux/Vertueuse: Đức hạnh.
  • Intègre: Chính trực, liêm khiết (thiên về đạo đức nói chung).
Từ trái nghĩa
  • Impudique: Khiếm nhã, trụy lạc.
  • Lascif/Lascive: Dâm đãng.
  • Débauché(e): Trác táng, phóng đãng.
Thành ngữ liên quan
  • Garder une conduite chaste: Giữ gìn nếp sống đoan chính.

    • Elle a toujours gardé une conduite chaste. ( ấy luôn giữ gìn nếp sống đoan chính.)
  • Un amour chaste: Một tình yêu thuần khiết, không vụ lợi không dâm dục.

    • Ils vécurent un amour chaste et platonique. (Họ đã sống một tình yêu thuần khiết Platon.)
tính từ
  1. trinh tiết, trong trắng
    • Femme chaste
      người vợ trinh tiết, tiết phụ
    • les chastes servantes de Dieu
      nữ tu sĩ

Từ gần giống

Từ chứa "Chaste"