library

/'laibrəri/
danh từ
  1. thư viện, phòng đọc sách
    • circulating library
      thư viện lưu động
    • free library public library
      thư viện công cộng
    • reference library
      thư viện tra cứu
  2. tủ sách
  3. loại sách ( liên quan về nội dung, đóng bìa giống nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "library"

library
A young woman browses the shelves in the library.