libretti
/i'bretou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nhạc kịch: Phần văn bản lời của một tác phẩm opera, operetta, oratorio hoặc nhạc kịch. Nó bao gồm tất cả lời hát (aria, recitative, hợp xướng) và đôi khi là chỉ dẫn sân khấu.
- Dạng số nhiều của "libretto".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The composer worked closely with the poet on the libretti for his operas. (Nhà soạn nhạc đã làm việc chặt chẽ với nhà thơ về phần lời nhạc kịch cho các vở opera của ông.)
- She has a collection of famous opera libretti. (Cô ấy có một bộ sưu tập các lời nhạc kịch opera nổi tiếng.)
- Comparing the libretti of different versions reveals changes in the story. (So sánh các lời nhạc kịch của những phiên bản khác nhau cho thấy sự thay đổi trong câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To study the libretto": Nghiên cứu, tìm hiểu phần lời trước khi xem một vở nhạc kịch để hiểu rõ cốt truyện và lời thoại.
- It's helpful to study the libretto before attending the opera. (Việc nghiên cứu lời nhạc kịch trước khi đến xem opera là rất hữu ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Libretto (n, số ít): Lời nhạc kịch (một tác phẩm).
- The libretto of "The Magic Flute" is in German. (Lời nhạc kịch của vở "Cây sáo thần" bằng tiếng Đức.)
- Librettist (n): Người viết lời nhạc kịch.
- Lorenzo Da Ponte was a famous librettist who collaborated with Mozart. (Lorenzo Da Ponte là một nhà viết lời nhạc kịch nổi tiếng đã cộng tác với Mozart.)
Từ đồng nghĩa
- Opera text: Văn bản opera.
- Lyric book: Sách lời (dùng trong ngữ cảnh nhạc kịch hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "libretti")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "libretti")
danh từ, số nhiều libretti /li'breti:/, librettos /i'bretouz/
- lời nhạc kịch