libéralité

Học thuật
Thân thiện
libéralité

Une personne fait preuve de libéralité en offrant un cadeau à un ami.

Từ "libéralité" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la libéralité) những nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến sự hào phóng việc tặng quà. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

Định nghĩa
  1. Quà tặng: "Libéralité" thường được dùng để chỉ một món quà hoặc sự tặng cho ai đó, đặc biệt trong bối cảnh pháphoặc tài chính. Ví dụ, trong lĩnh vực di sản, "libéralité" có thể đề cập đến việc tặng tài sản cho người khác khi còn sống hoặc qua di chúc.

  2. Sự hào phóng: Từ này cũng có thể mang nghĩasự hào phóng, tức là hành động cho đi không mong đợi nhận lại điều . Đâynghĩa ít phổ biến hơn.

Ví dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh tặng quà:

    • "La libéralité de cet héritage a surpris toute la famille." (Sự hào phóng của di sản này đã làm ngạc nhiên toàn bộ gia đình.)
  • Trong ngữ cảnh hào phóng:

    • "Il a toujours fait preuve de libéralité envers les plus démunis." (Anh ấy luôn thể hiện sự hào phóng đối với những người nghèo khó nhất.)
Biến thể của từ
  • Libéralisme: Từ này nguồn gốc từ "libéralité" thường được dùng để chỉ một hệ tư tưởng chính trị hoặc kinh tế ủng hộ tự do cá nhân sự can thiệp tối thiểu của chính phủ trong các vấn đề kinh tế.
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Générosité: Đâymột từ đồng nghĩa có thể dùng thay cho "libéralité" khi nói đến sự hào phóng.

    • Ví dụ: "Sa générosité est connue de tous." (Sự hào phóng của anh ấy được mọi người biết đến.)
  • Cadeau: Nghĩaquà tặng, từ này thường được dùng trong bối cảnh hàng ngày.

    • Ví dụ: "J'ai reçu un cadeau pour mon anniversaire." (Tôi đã nhận được một món quà cho sinh nhật của mình.)
Câu thành ngữ cụm động từ

Mặc dù không câu thành ngữ cụ thể liên quan trực tiếp đến "libéralité", nhưng bạn có thể thấy cách dùng của trong các cụm từ liên quan đến sự cho đi hoặc giúp đỡ:

  • Faire preuve de: Diễn tả việc thể hiện một đặc điểm nào đó.
    • Ví dụ: "Elle fait preuve de libéralité dans ses dons." ( ấy thể hiện sự hào phóng trong các khoản quyên góp của mình.)
Kết luận

Tóm lại, "libéralité" là một từ có nghĩa phong phú liên quan đến sự tặng quà sự hào phóng. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp nhớ rằng có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ phápđến xã hội.

libéralité

Une personne fait preuve de libéralité en offrant un cadeau à un ami.

danh từ giống cái
  1. (văn học) quà hậu
  2. (từ , nghĩa ) sự hào phóng
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như libéralisme 2

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "libéralité"