Avarice

/'ævəris/ Cách viết khác : (avariciousness) /,ævə'riʃəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hà tiện, tính keo kiệt, lòng tham lam: "avarice" chỉ đức tính xấu của một người luôn ham muốn tích trữ của cải, tiền bạc một cách thái quá, không muốn tiêu xài hoặc chia sẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son avarice est légendaire. (Tính keo kiệt của ông tahuyền thoại.)
    • L'avarice est un vilain défaut. (Lòng tham lam là một tật xấu đáng khinh.)
    • Il a été corrompu par l'avarice. (Hắn ta đã bị tha hóa bởi lòng tham.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Péché d'avarice": Tội tham lam (một trong bảy mối tội đầu theo Kitô giáo).
    • Dans la tradition chrétienne, l'avarice est un péché capital. (Trong truyền thống Kitô giáo, lòng tham lam là một tội trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Avare (adj, n): keo kiệt, hà tiện; người keo kiệt.
    • Un homme avare (một người đàn ông keo kiệt)
  • Avaricieux/Avaricieuse (adj): tính tham lam, ham của.
    • Un regard avaricieux (một cái nhìn tham lam)
Từ đồng nghĩa
  • Cupidité (n): lòng tham, tính tham lam.
  • Radinerie (n, thông tục): tính keo cú, bủn xỉn.
  • Pingrerie (n): tính hà tiện, bủn xỉn.
Từ trái nghĩa
  • Générosité (n): lòng hào phóng, rộng lượng.
  • Libéralité (n): tính phóng khoáng, rộng rãi.
  • Prodigalité (n): tính hoang phí, phung phí (tuy trái nghĩa nhưng cũngmột thái cực khác).
danh từ giống cái
  1. tính hà tiện

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Avarice"