licentious

/lai'senʃəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phóng túng, bừa bãi (về mặt đạo đức, đặc biệt tình dục): Chỉ sự thiếu kiểm soát bản thân, không tuân theo các chuẩn mực đạo đức thông thường, thường liên quan đến hành vi tình dục quá mức nguyên tắc.
    • Phóng túng về quy tắc (trong văn chương, ngôn ngữ): (Nghĩa hiếm) Chỉ sự tự do, không tuân thủ chặt chẽ các quy tắc về hình thức, như trong thơ ca hoặc ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel was banned for its licentious content. (Cuốn tiểu thuyết bị cấm nội dung dâm loạn/phóng túng.)
    • He led a licentious life, ignoring all social conventions. (Anh ta sống một cuộc đời phóng túng, bỏ qua mọi quy ước xã hội.)
    • The poet's licentious use of meter broke traditional rules. (Cách sử dụng nhịp điệu phóng túng của nhà thơ đã phá vỡ các quy tắc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licentious behavior": Hành vi phóng túng, dâm đãng.

    • The king's licentious behavior scandalized the court. (Hành vi dâm loạn của nhà vua gây ra scandal trong triều đình.)
  • "Licentious age/period": Thời kỳ phóng túng (về đạo đức).

    • The Restoration is often described as a licentious age in English history. (Thời kỳ Phục Hồi thường được mô tả một thời kỳ phóng túng trong lịch sử nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Licentiousness (danh từ): Sự phóng túng, dâm đãng; tính chất phóng túng.
    • The play was criticized for its licentiousness. (Vở kịch bị chỉ trích sự dâm đãng/phóng túng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Debauched: Trụy lạc, sa đọa.
  • Dissolute: Phóng đãng, trác táng.
  • Lascivious: Dâm dục, dâm đãng.
  • Lewd: Tục tĩu, khiêu dâm.
  • Wanton: Phóng túng, bừa bãi (đặc biệt về tình dục).
Từ trái nghĩa
  • Chaste: Trinh bạch, trong sạch.
  • Modest: Khiêm tốn, đứng đắn.
  • Pure: Trong trắng, thuần khiết.
  • Restrained: Tiết chế, kiểm soát.
  • Virtuous: Đức hạnh, đạo đức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "licentious" mang sắc thái rất tiêu cực mạnh, thường dùng để chỉ trích hoặc lên án hành vi phi đạo đức một cách nghiêm trọng, đặc biệt trong bối cảnh tình dục.
  • Nghĩa về "phóng túng trong nghệ thuật/ngôn ngữ" (không tuân thủ quy tắc) rất hiếm gặp thường chỉ được dùng trong các phân tích văn học chuyên sâu.
tính từ
  1. phóng túng, bừa bâi; dâm loạn
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) phóng túng về niêm luật (thơ); tuỳ tiện về ngữ pháp

Từ tương tự

Từ chứa "licentious"

Từ có nhắc đến "licentious"