licentiousness
/lai'senʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phóng túng, sự bừa bãi: Chỉ trạng thái hoặc hành vi sống không theo các quy tắc đạo đức xã hội, thiếu sự kiềm chế, đặc biệt trong các ham muốn cá nhân.
- Sự dâm loạn, sự trụy lạc: Chỉ đặc tính hoặc hành vi có quan hệ tình dục một cách bừa bãi, vô nguyên tắc, vượt ra ngoài các chuẩn mực đạo đức thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel was criticized for its portrayal of moral licentiousness. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì miêu tả sự phóng túng về đạo đức.)
- The ruler's licentiousness led to the discontent of the people. (Sự dâm loạn của kẻ cầm quyền đã dẫn đến sự bất mãn của người dân.)
- He abandoned himself to a life of licentiousness. (Anh ta buông thả bản thân vào một cuộc sống phóng túng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Moral licentiousness": Sự phóng túng về mặt đạo đức, thường dùng trong các bài phê bình văn hóa hoặc tôn giáo.
- The preacher warned against the moral licentiousness of modern society. (Vị mục sư cảnh báo về sự phóng túng đạo đức của xã hội hiện đại.)
"Political licentiousness": Sự phóng túng trong chính trị, chỉ việc lạm dụng quyền lực một cách vô nguyên tắc.
- The era was marked by political licentiousness and corruption. (Thời kỳ đó được đánh dấu bởi sự phóng túng chính trị và tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Licentious (tính từ): phóng túng, dâm đãng.
- He was known for his licentious behavior. (Anh ta nổi tiếng vì hành vi phóng túng của mình.)
Licentiously (trạng từ): một cách phóng túng.
- They lived licentiously, without regard for convention. (Họ sống một cách phóng túng, không quan tâm đến lề thói.)
Từ đồng nghĩa
- Debauchery: sự trác táng, truy hoan.
- Dissoluteness: sự phóng đãng, truỵ lạc.
- Lasciviousness: sự dâm đãng, sự tà dâm.
- Lewdness: sự tục tĩu, sự thô tục.
Từ trái nghĩa
- Restraint: sự kiềm chế.
- Chastity: sự trinh tiết, sự trong sạch.
- Morality: đạo đức.
- Decorum: sự đứng đắn, phép tắc.
Thành ngữ liên quan
- "To sink into licentiousness": Chìm đắm vào lối sống phóng túng.
- After gaining wealth, he sank into a life of licentiousness. (Sau khi giàu có, anh ta chìm đắm vào một cuộc sống phóng túng.)
danh từ
- sự phóng túng, sự bừa bâi; sự dâm loạn