lichgate

lichgate

A lichgate stands at the entrance to the old churchyard.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cổng mái che trong nghĩa địa nhà thờ: "lichgate" một danh từ chỉ một cổng mái che dẫn vào khuôn viên nhà thờ. Trong quá khứ, cổng này thường được dùng làm nơi trú tạm thời cho quan tài trong các đám tang, giúp người khiêng người tham dự chỗ trú mưa hoặc nghỉ ngơi trước khi vào nghĩa địa.

dụ sử dụng
  • (Cổng mái che lối vào nghĩa địa nhà thờ được xây dựng vào thế kỷ 15.)
  • (Trong đám tang, những người đưa tang tụ tập dưới cổng mái che để trú mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through the lichgate": đi qua cổng mái che trong nghĩa địa, thường mang tính biểu tượng cho việc bắt đầu nghi lễ tang.
    • The procession passed through the lichgate before entering the church. (Đoàn rước đi qua cổng mái che trước khi vào nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lychgate (n): một biến thể chính tả khác của "lichgate", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The lychgate was decorated with flowers for the funeral. (Cổng mái che được trang trí bằng hoa cho đám tang.)
  • Churchyard (n): nghĩa địa nhà thờ, nơi cổng lichgate.
Từ đồng nghĩa
  • Covered gate: cổng mái che (mô tả chức năng, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
  • Bier shelter: nơi trú cho quan tài (mô tả mục đích sử dụng lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lichgate", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan
  • "Under the lichgate": dưới mái che của cổng nghĩa địa, thường được dùng trong văn học để gợi lên không khí trang nghiêm hoặc u buồn.
    • They stood under the lichgate, waiting for the ceremony to begin. (Họ đứng dưới cổng mái che, chờ đợi buổi lễ bắt đầu.)

Từ chứa "lichgate"