lock-gate

lock-gate

The lock-gate is closed to control the water level in the canal.

Định nghĩa

Danh từ: Cổng hoặc cửa của một âu thuyền (lock), thường được thiết kế để có thể đóng kín khóa lại, nhằm kiểm soát mực nước ngăn nước chảy qua.

dụ sử dụng
  • (Cổng âu thuyền phải được đóng chặt để ngăn nước rỉ.)
  • (Các công nhân đang sửa chữa cổng âu thuyền bị hư hỏng do lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a lock-gate": vận hành một cổng âu thuyền.

    • The engineer carefully operates the lock-gate to allow boats to pass through. (Kỹ sư cẩn thận vận hành cổng âu thuyền để cho tàu thuyền đi qua.)
  • "lock-gate mechanism": chế hoạt động của cổng âu thuyền.

    • The lock-gate mechanism uses hydraulic pressure to open and close. ( chế cổng âu thuyền sử dụng áp lực thủy lực để đóng mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock gate (viết rời): cách viết thay thế, cùng nghĩa với "lock-gate".
  • Gate lock (n): ổ khóa cổng (dùng để khóa cổng nói chung, không chỉ riêng âu thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Canal gate: cổng kênh đào (dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Water gate: cổng nước (có thể chỉ chung các loại cổng kiểm soát nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "lock-gate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lock-gate".