lieu-dit

Học thuật
Thân thiện
lieu-dit

Un panneau indique le nom du lieu-dit au bord de la route.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa danh, tên địa điểm: Một lieu-ditmột địa điểm cụ thể, thườngmột vùng đất, một khu vực nhỏnông thôn, được biết đến gọi bằng một tên riêng. Tên này thường xuất phát từ một đặc điểm tự nhiên, lịch sử hoặc hoạt động của con người tại đó.
    • Thôn, xóm, địa hạt nhỏ: Trong bối cảnh hành chính hoặc địa lý, lieu-dit có thể chỉ một khu dân cư nhỏ, một cụm nhà hoặc một khu vực ranh giới không chính thức, thường nhỏ hơn một làng (village).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce vin provient d'un lieu-dit célèbre de Bourgogne. (Loại rượu vang này đến từ một địa danh nổi tiếngvùng Bourgogne.)
    • Nous habitons dans un petit lieu-dit au bord de la rivière. (Chúng tôi sống trong một thôn nhỏ ven sông.)
    • La carte indique tous les lieux-dits de la région. (Bản đồ chỉ ra tất cả các địa danh trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hành chính địa chính: Lieu-dit thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, bản đồ địa chính hoặc giấy tờ đất đai để chỉ một khu vực đất đai cụ thể tên gọi riêng, đôi khi không trùng với ranh giới hành chính của một (commune).

    • La parcelle est située au lieu-dit "Les Hauts Champs". (Thửa đất nằm tại địa danh "Les Hauts Champs".)
  • Trong ngành sản xuất rượu vang (viticulture): Đâyngữ cảnh rất phổ biến. Một lieu-dit thường chỉ một khu vực trồng nho cụ thể, các đặc điểm về thổ nhưỡng khí hậu riêng biệt, tạo nên phong cách đặc trưng cho loại rượu vang sản xuất tại đó. có thểmột phần của một tên gọi kiểm soát (AOC) lớn hơn.

    • Ce champagne est un Blanc de Blancs issu d'un lieu-dit de la Côte des Blancs. (Loại champagne nàyBlanc de Blancs được sản xuất từ một địa danh thuộc vùng Côte des Blancs.)
Biến thể từ gần giống
  • Hameau (danh từ giống đực): Thôn, xóm, làng nhỏ. Từ này gần nghĩa với lieu-dit nhưng thường nhấn mạnh hơn đến một cụm nhà ở, một khu dân cư nhỏ.
  • Écart (danh từ giống đực): Địa điểm hẻo lánh, khu vực biệt lập; cũng có thể chỉ một nhóm nhà tách biệt khỏi trung tâm làng.
  • Toponyme (danh từ giống đực): Tên địa danh (khái niệm rộng hơn, bao gồm tên thành phố, sông, núi...).
Từ đồng nghĩa
  • Endroit (danh từ giống đực): Nơi, chỗ, địa điểm (nghĩa chung chung).
  • Localité (danh từ giống cái): Địa phương, địa điểm (thường chỉ một khu vực dân cư).
  • Site (danh từ giống đực): Địa điểm, khu vực (thườngý nghĩa về cảnh quan hoặc khảo cổ).
Lưu ý về từ vựng
  • Dấu gạch ngang: Từ lieu-dit luôn được viết dấu gạch ngang nối giữa hai thành phần.
  • Số nhiều: Dạng số nhiều của lieu-ditlieux-dits. Cả hai phần "lieu" "dit" đều biến đổi thành số nhiều.
  • Nguồn gốc: Từ này ghép bởi "lieu" (nơi) "dit" (quá khứ phân từ của động từ "dire" - nói), có nghĩa đen là "nơi được gọi là".
lieu-dit

Un panneau indique le nom du lieu-dit au bord de la route.

danh từ giống đực
  1. xem lieudit

Từ gần giống

Từ chứa "lieu-dit"