lieudit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nơi có tên (là gì đó): Một địa điểm, thường là ở nông thôn, được biết đến hoặc được gọi bằng một cái tên cụ thể, địa phương. Tên này có thể xuất phát từ một đặc điểm địa lý, lịch sử hoặc truyền thuyết, và không nhất thiết phải là tên chính thức của một thị trấn hay làng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'autocar s'arrête au lieudit des "trois chênes". (Xe ca đỗ nơi có tên là "ba cây sồi".)
- Nous habitons près d'un lieudit appelé "la fontaine aux fées". (Chúng tôi sống gần một nơi có tên gọi là "suối tiên".)
- Ce lieudit est marqué sur les anciennes cartes. (Nơi có tên này được đánh dấu trên các bản đồ cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au lieudit de...": Tại nơi có tên là...
- La bataille eut lieu au lieudit de "la Croix-Blanche". (Trận chiến diễn ra tại nơi có tên là "Thập Tự Trắng".)
"Un lieudit-dit": Cách viết nhấn mạnh, đôi khi được sử dụng trong văn học hoặc để chỉ một địa danh rất đặc trưng.
- Il est né dans un petit lieudit-dit perdu dans la montagne. (Anh ấy sinh ra trong một nơi có tên hẻo lánh trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
Hameau (danh từ giống đực): Thôn, xóm, ấp. Một cụm dân cư nhỏ, thường nhỏ hơn một làng.
- Ils vivent dans un hameau de cinq maisons. (Họ sống trong một thôn có năm ngôi nhà.)
Écart (danh từ giống đực): Xóm nhỏ, nơi ở biệt lập. Một nhóm nhà tách biệt khỏi trung tâm làng.
- La ferme est située dans un écart. (Trang trại nằm ở một xóm nhỏ biệt lập.)
Toponyme (danh từ giống đực): Địa danh. Tên gọi của một địa điểm (sông, núi, thành phố...).
- "Paris" est un toponyme célèbre. ("Paris" là một địa danh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Endroit-dit: Nơi được gọi tên (cách nói ít phổ biến hơn).
- Lieu-dit: Cách viết có dấu gạch ngang, hoàn toàn đồng nghĩa và phổ biến.
Lưu ý
- "Lieu-dit" thường được viết có dấu gạch ngang. Tuy nhiên, cách viết liền "lieudit" cũng được chấp nhận.
- Khái niệm này đặc biệt phổ biến trong địa lý, lịch sử địa phương và trong các văn bản hành chính của Pháp để chỉ các địa điểm nhỏ không có tư cách pháp nhân của một đô thị.
danh từ giống đực
- nơi có tên (là gì đấy)
- L'autocar s'arrête au lieudit des "trois chênes"xe ca đỗ nơi có tên là "ba cây sồi"