ledit

tính từ (số nhiều Lesdits, giống cái Ladite, số nhiều của giống cái Lesdites)
  1. (luật học) người... ấy, cái... ấy
    • Ledit témoin
      người làm chứng ấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ledit
Ledit témoin a confirmé les faits devant le tribunal.