ledit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Người... ấy, cái... ấy: Một tính từ chỉ định mang tính trang trọng và pháp lý, dùng để chỉ một người hoặc một vật đã được đề cập trước đó trong văn bản, đặc biệt là trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc tài liệu pháp luật. Nó có tác dụng thay thế cho cụm "đã nói ở trên" hoặc "được nói đến trước đó".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ledit témoin a confirmé les faits. (Người làm chứng ấy đã xác nhận sự việc.)
- Le locataire s'engage à payer le loyer dû dans ledit appartement. (Người thuê cam kết thanh toán tiền thuê nhà đúng hạn trong căn hộ ấy.)
- Veuillez signer au bas de ladite page. (Xin vui lòng ký tên ở cuối trang ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn bản pháp quy: "ledit" thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng, nghị định hoặc bản án để tránh lặp lại danh từ đã được xác định, giúp văn bản chặt chẽ và rõ ràng.
- Toute modification dudit contrat doit être écrite. (Mọi sửa đổi đối với hợp đồng ấy đều phải được lập thành văn bản.)
Kết hợp với chức danh: Thường đứng trước một danh từ chỉ chức vụ hoặc vai trò đã được nêu trước đó.
- Ledit directeur a pris sa décision. (Vị giám đốc ấy đã đưa ra quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giàng
Lesdits (tính từ, số nhiều, giống đực): Các người... ấy, các cái... ấy.
- Lesdits documents sont à conserver. (Các tài liệu ấy cần được lưu giữ.)
Ladite (tính từ, số ít, giống cái): Người... ấy, cái... ấy (dành cho danh từ giống cái).
- Ladite société a été fondée en 1990. (Công ty ấy được thành lập năm 1990.)
Lesdites (tính từ, số nhiều, giống cái): Các người... ấy, các cái... ấy (dành cho danh từ giống cái số nhiều).
- Lesdites conditions sont acceptables. (Các điều kiện ấy là có thể chấp nhận được.)
Audit / Ausdits / Audite / Ausdites: Các biến thể tương đương, cũng mang nghĩa "nói trên", nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Précité(e)(s): Đã nêu trên, đã đề cập trước đó (cũng dùng trong văn bản trang trọng).
- Susmentionné(e)(s): Được nhắc đến ở trên (tính từ).
- Ce...-ci / Cette...-ci: Cái này, người này (chỉ định gần, ít trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ này thuộc phong cách viết trang trọng, đặc biệt là trong ngôn ngữ hành chính và pháp lý. Không dùng trong hội thoại thông thường.
- Vị trí: Luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa và phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ đó.
- Mạo từ: Danh từ đi sau "ledit" thường không đi kèm mạo từ (un, une, le, la) vì bản thân "ledit" đã có chức năng xác định.
tính từ (số nhiều Lesdits, giống cái Ladite, số nhiều của giống cái Lesdites)
- (luật học) người... ấy, cái... ấy
- Ledit témoinngười làm chứng ấy