life-or-death

Học thuật
Thân thiện
life-or-death

A doctor makes a life-or-death decision in the emergency room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ quan trọng, tính sống còn: Dùng để mô tả một tình huống, quyết định hoặc cuộc đấu tranh kết quả của sẽ quyết định sự sống hay cái chết, hoặchậu quảcùng nghiêm trọng, không thể đảo ngược.
    • Quyết liệt, một mất một còn, quyết sống chết: Nhấn mạnh tính chất khốc liệt, căng thẳng đến mức tột cùng của một cuộc xung đột hoặc thử thách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctors were faced with a life-or-death decision during the surgery. (Các bác sĩ phải đối mặt với một quyết định sống chết trong ca phẫu thuật.)
    • It was a life-or-death struggle against the raging floodwaters. (Đó một cuộc vật lộn một mất một còn với dòng nướcđang cuồn cuộn.)
    • This is not a minor issue; it's a life-or-death matter for the company's future. (Đây không phải vấn đề nhỏ; vấn đề cực kỳ quan trọng, tính sống còn đối với tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life-or-death situation": một tình huống sống còn.
    • The trapped miners were in a life-or-death situation until the rescue team arrived. (Những người thợ mỏ bị mắc kẹt đãtrong một tình huống sống còn cho đến khi đội cứu hộ tới.)
  • "of life-or-death importance": tầm quan trọng sống còn.
    • Securing clean water is of life-or-death importance to the refugees. (Đảm bảo nguồn nước sạch tầm quan trọng sống còn đối với những người tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Life-and-death (adj): (cùng nghĩa, cách viết khác) sống còn, sinh tử.
    • It was a life-and-death battle for supremacy. (Đó một trận chiến sinh tử để giành quyền tối cao.)
  • Do-or-die (adj): quyết tâm, không thành công thì cũng thành nhân; thường nhấn mạnh quyết tâm hơn hậu quả thực tế.
    • They adopted a do-or-die attitude for the final match. (Họ thái độ quyết tâm cho trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Critical: then chốt, nguy cấp.
  • Crucial: tính quyết định, cực kỳ quan trọng.
  • Vital: thiết yếu, sống còn.
  • Matter of life and death: vấn đề sống chết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này bản thân đã mang tính chất của một thành ngữ/cụm từ cố định)

life-or-death

A doctor makes a life-or-death decision in the emergency room.

Adjective
  1. cực kỳ quan trọng; quyết liệt, một mất một còn, quyết sống chết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự