life-sustaining

Học thuật
Thân thiện
life-sustaining

The patient is connected to a life-sustaining machine in the hospital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Duy trì sự sống, nuôi sống: "life-sustaining" mô tả thứ đó cần thiết để giữ cho sinh vật sống sót hoạt động bình thường. thực hiện một chức năng thiết yếu trong cơ thể sống.
    • Hỗ trợ sự sống: Chỉ những yếu tố hoặc điều kiện bên ngoài (như môi trường, hệ thống) cung cấp những cần thiết cho sự tồn tại của sự sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Water is a life-sustaining resource for all living beings. (Nước một nguồn tài nguyên duy trì sự sống cho mọi sinh vật.)
    • The patient is on a life-sustaining ventilator. (Bệnh nhân đang được hỗ trợ bằng máy thở duy trì sự sống.)
    • Plants perform the life-sustaining process of photosynthesis. (Thực vật thực hiện quá trình quang hợp duy trì sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "life-sustaining treatment": phương pháp điều trị duy trì sự sống (như thở máy, lọc máu).
    • The family had to make a difficult decision about continuing life-sustaining treatment. (Gia đình phải đưa ra quyết định khó khăn về việc tiếp tục điều trị duy trì sự sống.)
  • "life-sustaining system": hệ thống hỗ trợ sự sống (thường dùng trong không gian, tàu ngầm).
    • The spacecraft's life-sustaining system provides oxygen and removes carbon dioxide. (Hệ thống hỗ trợ sự sống của tàu vũ trụ cung cấp oxy loại bỏ carbon dioxide.)
Biến thể từ gần giống
  • Life-support (adj/n): (thuộc về) hệ thống hỗ trợ sự sống. Từ này thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật hơn.
    • The astronaut is dependent on the life-support system. (Phi hành gia phụ thuộc vào hệ thống hỗ trợ sự sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Vital (adj): sống còn, thiết yếu cho sự sống.
    • The heart is a vital organ. (Tim một cơ quan sống còn.)
  • Essential (adj): thiết yếu, cần thiết.
    • Food is essential for survival. (Thức ăn thiết yếu cho sự sống sót.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "life-sustaining")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "life-sustaining")

life-sustaining

The patient is connected to a life-sustaining machine in the hospital.

Adjective
  1. thực hiện một chức năng thiết yếu trong cơ thể sống; cần cho sự sống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự