vital

/'vaitl/
tính từ
  1. (thuộc sự) sống, cần cho sự sống
    • vital function
      chức năng sống
    • vital power
      sức sống
  2. sống còn, quan trọng
    • vital question
      vấn đề sống còn
    • of vital importance
      tầm quan trọng sống còn
  3. nguy hiểm đến tính mạng
    • vital mistake
      sai lầm nguy hiểm
    • vital wound
      vết thương nguy hiểm đến tính mạng
  4. đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động
    • vital style
      văn phong sinh động

Idioms

  • vital statistics
    thống sinh đẻ giá thú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vital
The patient's vital signs are stable and normal.