vital

/'vaitl/
Học thuật
Thân thiện
vital

The patient's vital signs are stable and normal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần cho sự sống, thuộc về sự sống: Chỉ những liên quan trực tiếp đến hoặc cần thiết cho sự duy trì sự sống.
    • Sống còn, cực kỳ quan trọng: Chỉ những yếu tố, vấn đề hoặc hành động tính chất quyết định, không thể thiếu.
    • Đầy sức sống, sinh động: Chỉ sự tràn đầy năng lượng, nghị lực hoặc sức sống mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The heart is a vital organ. (Tim một cơ quan cần cho sự sống.)
    • Trust is vital for a strong relationship. (Sự tin tưởng sống còn cho một mối quan hệ bền vững.)
    • She has a vital and energetic personality. ( ấy một tính cách đầy sức sống năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Of vital importance": tầm quan trọng sống còn.

    • Clean water is of vital importance to the community. (Nước sạch tầm quan trọng sống còn đối với cộng đồng.)
  • "Vital signs": Các dấu hiệu sinh tồn (như nhịp tim, huyết áp).

    • The nurse checked the patient's vital signs. (Y tá kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.)
  • "Vital statistics": (Nghĩa chính) Số liệu thống về dân số (sinh, tử, kết hôn); (Nghĩa thông tục) Các số đo cơ thể (ngực, eo, hông) của phụ nữ.

    • The government released the vital statistics for the last quarter. (Chính phủ công bố số liệu thống dân số cho quý trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitally (phó từ): Một cách cực kỳ quan trọng, sống còn.

    • This decision is vitally important for our future. (Quyết định này cực kỳ quan trọng cho tương lai của chúng ta.)
  • Vitality (danh từ): Sức sống, sinh khí.

    • The young dancer performed with great vitality. ( công trẻ biểu diễn với sức sống mãnh liệt.)
  • Revitalize (động từ): Làm hồi sinh, làm trẻ hóa.

    • The new policy aims to revitalize the local economy. (Chính sách mới nhằm hồi sinh nền kinh tế địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Crucial: Then chốt, quyết định (nhấn mạnh tính chất quyết định).
  • Essential: Thiết yếu, căn bản (nhấn mạnh tính không thể thiếu).
  • Critical: Nguy kịch, quan trọng (nhấn mạnh tính chất ở thời điểm then chốt hoặc nguy hiểm).
  • Indispensable: Không thể thiếu được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "vital")

Thành ngữ liên quan
  • The vital spark: Tia lửa sự sống, nguồn năng lượng tinh thần.
    • His encouragement provided the vital spark she needed to continue. (Sự động viên của anh ấy đã cung cấp tia lửa sự sống cần để tiếp tục.)
vital

The patient's vital signs are stable and normal.

tính từ
  1. (thuộc sự) sống, cần cho sự sống
    • vital function
      chức năng sống
    • vital power
      sức sống
  2. sống còn, quan trọng
    • vital question
      vấn đề sống còn
    • of vital importance
      tầm quan trọng sống còn
  3. nguy hiểm đến tính mạng
    • vital mistake
      sai lầm nguy hiểm
    • vital wound
      vết thương nguy hiểm đến tính mạng
  4. đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động
    • vital style
      văn phong sinh động

Idioms

  • vital statistics
    thống sinh đẻ giá thú