lifeblood

lifeblood

The river is the lifeblood of the fertile valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Huyết mạch, sinh lực: "lifeblood" chỉ một yếu tố, nguồn lực hoặc sức mạnh thiết yếu, không thể thiếu, giúp một hệ thống, tổ chức hoặc nền kinh tế tồn tại phát triển.
    • Máu sự sống: Trong nghĩa đen, từ này có thể chỉ máu được coi nơi chứa đựng sức sống của cơ thể (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
dụ sử dụng
  • (Nước huyết mạch của Ấn Độ.)
  • (Các doanh nghiệp nhỏ sinh lực của nền kinh tế địa phương.)
  • (Đổi mới sáng tạo huyết mạch của một công ty công nghệ thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the lifeblood of something": yếu tố sống còn, thiết yếu của một thứ đó.

    • Tourism is the lifeblood of this coastal town. (Du lịch huyết mạch của thị trấn ven biển này.)
  • "to cut off the lifeblood of something": cắt đứt nguồn sống, làm suy yếu hoặc hủy diệt một hệ thống.

    • The new tax policy could cut off the lifeblood of small farms. (Chính sách thuế mới có thể cắt đứt huyết mạch của các trang trại nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifeblood danh từ ghép, không biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Life-giving (adj): mang lại sự sống.
      • The life-giving rain revived the crops. (Cơn mưa mang lại sự sống đã hồi sinh mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Essence: tinh hoa, bản chất cốt lõi.
  • Core: cốt lõi, phần quan trọng nhất.
  • Vital force: sức mạnh sống còn.
  • Foundation: nền tảng, cơ sở vững chắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lifeblood", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Depend on: phụ thuộc vào.
      • The community depends on the river as its lifeblood. (Cộng đồng phụ thuộc vào dòng sông như huyết mạch của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • The lifeblood of the nation: huyết mạch của quốc gia (thường dùng để chỉ tài nguyên, con người hoặc ngành công nghiệp chủ chốt).
    • Education is the lifeblood of the nation, ensuring future prosperity. (Giáo dục huyết mạch của quốc gia, đảm bảo sự thịnh vượng trong tương lai.)