lift off

Định nghĩa

Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh hàng không không gian): - Cất cánh, rời khỏi mặt đất: "lift off" mô tả hành động của máy bay, tên lửa, hoặc phương tiện bay khác khi bắt đầu rời khỏi mặt đất để bay lên không trung.

dụ sử dụng
  • (Tên lửa sẽ cất cánh vào lúc bình minh.)
  • (Máy bay đã cất cánh êm ái mặc dù gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lift off from [somewhere]": cất cánh từ một địa điểm cụ thể.

    • The spacecraft lifted off from Cape Canaveral. (Tàu vũ trụ đã cất cánh từ Mũi Canaveral.)
  • "to lift off into [something]": cất cánh vào một điều kiện hoặc môi trường nào đó.

    • The helicopter lifted off into the fog. (Trực thăng đã cất cánh vào làn sương mù.)
Biến thể từ gần giống
  • Liftoff (danh từ): sự cất cánh, thời điểm cất cánh.

    • The liftoff was successful and the rocket entered orbit. (Sự cất cánh đã thành công tên lửa đã đi vào quỹ đạo.)
  • Lift (động từ): nâng lên, nhấc lên (không nhất thiết liên quan đến bay).

    • Can you lift this box? (Bạn có thể nhấc cái hộp này lên không?)
Từ đồng nghĩa
  • Take off: cất cánh (thường dùng cho máy bay, tên lửa).
    • The plane took off at noon. (Máy bay cất cánh vào buổi trưa.)
  • Launch: phóng (thường dùng cho tên lửa, vệ tinh).
    • The satellite was launched into space. (Vệ tinh đã được phóng vào không gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lift up: nâng lên, nhấc lên (thường dùng trong ngữ cảnh vật ).

    • She lifted up the child to see the parade. ( ấy nhấc đứa trẻ lên để xem cuộc diễu hành.)
  • Lift off from: bắt đầu rời khỏi (một bề mặt).

    • The bird lifted off from the branch. (Con chim đã cất cánh khỏi cành cây.)
Thành ngữ liên quan
  • "Lift off the ground": bắt đầu bay, rời khỏi mặt đất (thường dùng theo nghĩa đen).
    • The hot air balloon slowly lifted off the ground. (Khinh khí cầu từ từ rời khỏi mặt đất.)

Lưu ý: "lift off" thường được viết liền thành "liftoff" khi dùng làm danh từ, nhưng khi động từ, vẫn cụm từ tách rời "lift off".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lift off"

lift off
The rocket will lift off from the launchpad at dawn.