liftier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người coi thang máy: Người có nhiệm vụ vận hành, phục vụ và chịu trách nhiệm trong một thang máy, đặc biệt là trong các tòa nhà công cộng, khách sạn hoặc cửa hàng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le liftier nous a salués avec courtoisie. (Người coi thang máy đã chào chúng tôi một cách lịch sự.)
- Autrefois, chaque grand magasin employait un liftier. (Ngày trước, mỗi cửa hàng lớn đều thuê một người coi thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, vì hầu hết thang máy hiện đại đều tự động và không cần người vận hành chuyên nghiệp. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc khi mô tả các tòa nhà cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Lift (danh từ, mượn từ tiếng Anh): thang máy. (Từ tương đương phổ biến trong tiếng Pháp là ascenseur).
- Ascensoriste (danh từ giống đực/cái): thợ sửa chữa, lắp đặt thang máy. (Đây là một nghề kỹ thuật, khác với liftier là nghề phục vụ).
Từ đồng nghĩa
- Opérateur d'ascenseur: người vận hành thang máy. (Cách diễn đạt mô tả chung hơn).
- Garçon d'ascenseur: cậu bé/bồi thang máy. (Cách gọi cũ, có thể mang sắc thái).
Ghi chú
- Liftier là một từ có nguồn gốc từ lift (thang máy, từ tiếng Anh) + hậu tố -ier chỉ nghề nghiệp. Từ này ít được dùng trong đời sống đương đại do sự tự động hóa.
danh từ giống đực
- người coi thang máy