lifter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nâng, người nhấc: Người thực hiện hành động nâng một vật gì đó lên.
- (Thể thao) Vận động viên cử tạ: Người thi đấu trong môn thể thao nâng tạ.
- (Kỹ thuật) Cơ cấu nâng, thiết bị nâng: Bộ phận hoặc máy móc dùng để nâng hạ vật nặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lifter a soulevé la lourde valise. (Người nâng đã nhấc chiếc vali nặng lên.)
- C'est un lifter célèbre qui a remporté plusieurs médailles. (Đó là một vận động viên cử tạ nổi tiếng đã giành được nhiều huy chương.)
- Le lifter de la grue est en panne. (Cơ cấu nâng của cần cẩu bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thể thao, "lifter" có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ người tập luyện thể hình với mục đích phát triển cơ bắp, đặc biệt là thông qua các bài tập nâng tạ.
- Il passe ses journées à la salle de sport, c'est un vrai lifter. (Anh ta dành cả ngày ở phòng gym, đúng là một tay nâng tạ chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lift (động từ): nâng lên, nhấc lên.
- Il faut lift er cette pierre. (Phải nâng hòn đá này lên.)
- Lift (danh từ): sự nâng lên; thang máy (trong tiếng Anh, từ này phổ biến hơn trong tiếng Pháp với nghĩa thang máy).
- Soulever (động từ): nhấc lên, nâng lên (từ đồng nghĩa phổ biến của động từ "lift").
- Halterophile (danh từ): vận động viên cử tạ (từ chính thức và phổ biến hơn "lifter" trong ngữ cảnh thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Porteur: người mang, người vác.
- Souleveur: người nâng lên (ít phổ biến).
- Halterophile: vận động viên cử tạ.
Lưu ý
- Từ "lifter" trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Anh. Nó được sử dụng nhưng không phải là từ phổ biến nhất trong mọi ngữ cảnh.
- Trong hầu hết các trường hợp, để chỉ "vận động viên cử tạ", từ halterophile được ưa dùng hơn trong văn viết và ngôn ngữ thể thao chính thống.
- Nghĩa "cơ cấu nâng" thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc mô tả máy móc.