lift
/lift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Cú líp: Một động tác trong thể thao, đặc biệt là trong các môn như bóng đá hoặc bóng bàn, khiến bóng bay lên cao với độ xoáy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le joueur a réussi un superbe lift sur son service. (Người chơi đã thực hiện một cú líp tuyệt đẹp trên cú giao bóng của mình.)
- Pour contrer cette balle, il faut lui mettre du lift. (Để đỡ lại quả bóng này, cần phải đánh bóng có độ xoáy lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "donner du lift à une balle": đánh bóng có độ xoáy lên, tạo hiệu ứng bóng bay lên.
- Le tennisman donne du lift à la balle pour la faire passer au-dessus du filet. (Tay vợt đánh bóng có độ xoáy lên để cho bóng vượt qua lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifter (động từ): đánh bóng có độ xoáy lên, thực hiện một cú líp.
- Il a lifté la balle avec une grande précision. (Anh ấy đã đánh bóng có độ xoáy lên với độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
- Effet lifté (danh từ): hiệu ứng xoáy lên, cú đánh có độ xoáy lên.
- Topspin (danh từ, từ mượn tiếng Anh): xoáy lên, thường dùng trong quần vợt hoặc bóng bàn.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) cú líp