ligament

/'ligəmənt/
danh từ
  1. (giải phẫu) dây chằng
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) dây ràng buộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ligament"

Từ có nhắc đến "ligament"

ligament
The athlete stretched her ligament during practice.