ligament

/'ligəmənt/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) dây chằng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ligament"

Từ có nhắc đến "ligament"

ligament
Le ligament relie les os au niveau de l'articulation du genou.