ligament
/'ligəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Dây chằng: Một dải mô liên kết rất chắc, có tính đàn hồi, nối các xương với nhau tại các khớp hoặc giữ các cơ quan ở vị trí cố định trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'est déchiré un ligament du genou en jouant au football. (Anh ấy bị rách một dây chằng ở đầu gối khi chơi bóng đá.)
- Les ligaments maintiennent la stabilité de l'articulation. (Các dây chằng giữ sự ổn định cho khớp.)
- Le chirurgien a dû réparer le ligament endommagé. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải sửa chữa dây chằng bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ligament croisé": dây chằng chéo (thường dùng trong "ligament croisé antérieur" - dây chằng chéo trước và "ligament croisé postérieur" - dây chằng chéo sau ở đầu gối).
- La rupture du ligament croisé antérieur est une blessure fréquente chez les sportifs. (Rách dây chằng chéo trước là một chấn thương thường gặp ở vận động viên.)
"Ligament suspenseur": dây chằng treo (giữ cơ quan ở vị trí cố định).
- Le ligament suspenseur du foie. (Dây chằng treo của gan.)
Biến thể và từ gần giống
Ligamenteux / Ligamenteuse (tính từ): thuộc về dây chằng, có tính chất của dây chằng.
- Une blessure ligamentaire. (Một chấn thương dây chằng.)
- Tissu ligamenteux. (Mô dây chằng.)
Ligaturer (động từ): thắt, buộc (mạch máu, dây...); đây là một từ khác biệt về nghĩa nhưng có gốc từ tương tự liên quan đến việc "buộc lại".
- Le chirurgien a dû ligaturer l'artère. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải thắt động mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Faisceau fibreux: bó sợi (chỉ cấu trúc tương tự, nhưng không phải thuật ngữ chính xác thay thế cho "ligament").
- Attache: chỗ bám, dây buộc (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ligament" một cách hình tượng.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) dây chằng