ligand
Danh từ: - Phối tử: "Ligand" là một nguyên tử, phân tử, gốc tự do hoặc ion có khả năng liên kết với một nguyên tử trung tâm (thường là kim loại) để tạo thành một phức chất. Trong hóa học, đây là thuật ngữ chuyên ngành chỉ các chất có thể hình thành liên kết phối trí với tâm kim loại.
- (Phối tử liên kết với ion kim loại để tạo thành một phức chất bền vững.)
- (Trong hemoglobin, phân tử oxy đóng vai trò là phối tử cho nguyên tử sắt.)
"Bidentate ligand": phối tử hai răng (có hai vị trí liên kết với nguyên tử trung tâm).
- Ethylenediamine is a common bidentate ligand. (Ethylenediamine là một phối tử hai răng phổ biến.)
"Ligand field theory": thuyết trường phối tử, một lý thuyết giải thích tính chất của phức chất dựa trên tương tác giữa phối tử và tâm kim loại.
- Ligand field theory helps explain the colors of transition metal complexes. (Thuyết trường phối tử giúp giải thích màu sắc của các phức chất kim loại chuyển tiếp.)
Phối trí (coordination): quá trình hình thành liên kết giữa phối tử và nguyên tử trung tâm.
- The coordination number depends on the number of ligands attached. (Số phối trí phụ thuộc vào số lượng phối tử gắn kết.)
Phức chất (complex): hợp chất được tạo thành từ phối tử và nguyên tử trung tâm.
- The complex is stabilized by the ligand. (Phức chất được ổn định nhờ phối tử.)
- Chất phối trí (coordinating agent): thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ chất có khả năng tạo liên kết phối trí.
- Phân tử mang (carrier molecule): trong sinh học, đôi khi dùng để chỉ phối tử trong các hệ thống vận chuyển (ví dụ: oxy trong hemoglobin).
Bind as a ligand: liên kết như một phối tử.
- The molecule can bind as a ligand to the receptor. (Phân tử có thể liên kết như một phối tử với thụ thể.)
Act as a ligand: hoạt động như một phối tử.
- Water molecules can act as ligands in many complexes. (Các phân tử nước có thể hoạt động như phối tử trong nhiều phức chất.)
- Không có thành ngữ phổ biến: "Ligand" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.