luganda

luganda

A student learns to speak Luganda in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Luganda: "Luganda" một ngôn ngữ thuộc nhóm Bantu, được nói bởi người Buganda, một dân tộc lớn ở Uganda. Đây ngôn ngữ chính thức của vùng Buganda được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, giáo dục, văn hóa tại Uganda.
dụ sử dụng
  • (Luganda một trong những ngôn ngữ chính được nói ở Uganda.)
  • ( ấy đang học tiếng Luganda để giao tiếp với họ hàng.)
  • (Bài hát được hát bằng tiếng Luganda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Luganda": nói tiếng Luganda.
    • Many people in Kampala speak Luganda fluently. (Nhiều người ở Kampala nói tiếng Luganda trôi chảy.)
  • "Luganda literature": văn học Luganda.
    • The university offers a course on Luganda literature. (Trường đại học cung cấp một khóa học về văn học Luganda.)
Biến thể từ gần giống
  • Buganda (Danh từ): vương quốc hoặc khu vực của người Buganda ở Uganda.
    • Buganda is a historical kingdom in Uganda. (Buganda một vương quốc lịch sử ở Uganda.)
  • Ganda (Danh từ): dân tộc Ganda, tên gọi khác của người Buganda.
    • The Ganda people have a rich cultural heritage. (Người Ganda một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Ganda: "Ganda" tên gọi thay thế cho Luganda.
    • Ganda is often used interchangeably with Luganda in linguistic contexts. (Ganda thường được dùng thay thế cho Luganda trong các bối cảnh ngôn ngữ học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Luganda", đây danh từ chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • "to speak Luganda like a native": nói tiếng Luganda như người bản xứ.
    • After years of practice, he can speak Luganda like a native. (Sau nhiều năm luyện tập, anh ấy có thể nói tiếng Luganda như người bản xứ.)