light time

light time

The light time from Jupiter to the Sun is about 43 minutes.

Định nghĩa

Danh từ: - Thời gian ánh sáng: "light time" khoảng thời gian cần thiết để ánh sáng (hoặc sóngtuyến) di chuyển từ một điểm này đến một điểm khác trong không gian. thường được dùng trong thiên văn học để đo khoảng cách giữa các thiên thể, dựa trên tốc độ ánh sáng (khoảng 300.000 km/giây).

dụ sử dụng
  • (Thời gian ánh sáng từ Sao Mộc đến Mặt Trời khoảng 43 phút.)
  • (Các nhà khoa học tính toán thời gian ánh sáng giữa Trái Đất Sao Hỏa để lên kế hoạch cho độ trễ liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light time delay": độ trễ thời gian ánh sáng, thường dùng trong viễn thông không gian.

    • The light time delay for signals from Voyager 1 is over 21 hours. (Độ trễ thời gian ánh sáng cho tín hiệu từ tàu Voyager 1 hơn 21 giờ.)
  • "light time measurement": phép đo thời gian ánh sáng, dùng để xác định khoảng cách thiên văn.

    • Light time measurement is crucial for radar astronomy. (Phép đo thời gian ánh sáng rất quan trọng trong thiên văn học radar.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-year (n): năm ánh sáng (đơn vị đo khoảng cách, không phải thời gian).

    • A light-year is the distance light travels in one year. (Một năm ánh sáng quãng đường ánh sáng đi được trong một năm.)
  • Light-speed (n): tốc độ ánh sáng.

    • Light-speed is a constant in physics. (Tốc độ ánh sáng một hằng số trong vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Signal travel time: thời gian truyền tín hiệu.
  • Propagation delay: độ trễ lan truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "light time", nhưng có thể dùng: - Measure out: đo lường. - They measure out the light time to calculate distances. (Họ đo lường thời gian ánh sáng để tính toán khoảng cách.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "light time".