light-duty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hạng nhẹ, không được thiết kế cho công việc nặng: Dùng để mô tả một vật dụng, thiết bị, hoặc vật liệu chỉ phù hợp cho những công việc đơn giản, thông thường, không yêu cầu sức chịu đựng hay hiệu suất cao. Nó không dành cho những tác vụ khó khăn, nặng nề hoặc sử dụng liên tục với cường độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a light-duty detergent for washing delicate fabrics. (Đây là một loại chất tẩy hạng nhẹ để giặt các loại vải mỏng manh.)
- We bought a light-duty truck for city deliveries, not for construction sites. (Chúng tôi mua một chiếc xe tải hạng nhẹ để giao hàng trong thành phố, không phải cho các công trường xây dựng.)
- The manufacturer recommends this cleaner for light-duty cleaning tasks only. (Nhà sản xuất khuyến nghị chất tẩy rửa này chỉ cho các công việc làm sạch thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "light-duty" trong bối cảnh công việc: Có thể dùng để mô tả một vị trí hoặc nhiệm vụ lao động không đòi hỏi thể lực nhiều.
- After his injury, he was assigned to light-duty work in the office. (Sau chấn thương, anh ấy được phân công làm công việc nhẹ nhàng ở văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heavy-duty (adj): Hạng nặng, chịu lực tốt, dùng cho công việc khó khăn. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- You need a heavy-duty battery for that machinery. (Bạn cần một cục pin hạng nặng cho máy móc đó.)
Từ đồng nghĩa
- Low-intensity: Cường độ thấp.
- General-purpose: Đa dụng (thông thường), nhưng không nhấn mạnh vào giới hạn chịu đựng như "light-duty".
- Non-industrial: Không công nghiệp, dân dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "light-duty" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "light-duty".)
Adjective
- không được dùng cho công việc nặng; hạng nhẹ
- a light-duty detergentmột loại chất tẩy nhẹ