light-duty

Adjective
  1. không được dùng cho công việc nặng; hạng nhẹ
    • a light-duty detergent
      một loại chất tẩy nhẹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

light-duty
This detergent is perfect for light-duty cleaning tasks.