heavy-duty

/'hevi'dju:ti/
Học thuật
Thân thiện
heavy-duty

Heavy-duty gloves protect the worker's hands while moving bricks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng chịu đựng cao, bền bỉ: Được thiết kế hoặc chế tạo để sử dụng trong những điều kiện khắc nghiệt, công việc nặng nhọc hoặc thời gian dài không dễ bị hư hỏng.
    • Công suất lớn, mạnh mẽ: (Thường dùng cho máy móc, thiết bị) khả năng hoạt động với cường độ cao, xử lý được những tác vụ đòi hỏi nhiều sức mạnh hoặc năng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These heavy-duty boots are perfect for construction work. (Đôi ủng chịu lực này rất hoàn hảo cho công việc xây dựng.)
    • We need a heavy-duty truck to transport all these materials. (Chúng tôi cần một chiếc xe tải hạng nặng để vận chuyển tất cả nguyên vật liệu này.)
    • This is a heavy-duty detergent for removing tough stains. (Đây loại bột giặt siêu sạch dùng để tẩy các vết bẩn cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavy-duty" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó cường độ, mức độ nghiêm trọng hoặc tác động mạnh mẽ, không chỉ về mặt vật .
    • He gave a heavy-duty speech that moved the entire audience. (Anh ấy đã một bài phát biểu đầy sức nặng làm lay động toàn bộ khán giả.)
    • She's facing some heavy-duty challenges in her new role. ( ấy đang đối mặt với những thách thức nặng nề trong vai trò mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Heavy-duty có thể được viết gạch nối () hoặc không (), tùy thuộc vào cách dùng, nhưng thường được dùng như một tính từ kép gạch nối.
  • Industrial-strength (tính từ): sức mạnh công nghiệp, thường dùng cho chất tẩy rửa hoặc thiết bị, nghĩa tương tự "heavy-duty".
  • Rugged (tính từ): Cứng cáp, bền bỉ, có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt (thường dùng cho thiết bị điện tử hoặc quần áo ngoài trời).
Từ đồng nghĩa
  • Durable: Bền, lâu bền.
  • Sturdy: Chắc chắn, vững chãi.
  • Hard-wearing: Bền, khó mòn (thường cho vải, quần áo).
  • High-capacity: công suất cao, dung lượng lớn.
Từ trái nghĩa
  • Light-duty: Dùng cho công việc nhẹ, ít bền.
  • Delicate: Tinh tế, mỏng manh, dễ vỡ.
  • Fragile: Dễ vỡ, yếu ớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "heavy-duty" đây một tính từ kép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "heavy-duty".)

heavy-duty

Heavy-duty gloves protect the worker's hands while moving bricks.

tính từ
  1. (kỹ thuật) có thể làm những công việc nặng; rất mạnh, siêu công suất (máy...)
  2. có thể dãi dầu (quần áo...)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự