lighthouse
/'laithaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn biển, hải đăng: Một tòa tháp cao, thường được xây dựng trên bờ biển hoặc các hòn đảo, có một hệ thống đèn mạnh ở đỉnh để cảnh báo và dẫn đường cho tàu thuyền, giúp họ tránh các vùng nước nguy hiểm như đá ngầm (shoals) và xác định vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lighthouse has guided sailors safely for over a century. (Ngọn hải đăng cổ đã dẫn đường an toàn cho các thủy thủ trong hơn một thế kỷ.)
- We could see the beam from the lighthouse sweeping across the dark sea. (Chúng tôi có thể nhìn thấy luồng sáng từ ngọn đèn biển quét ngang mặt biển đen tối.)
- The lighthouse keeper lived in a small house next to the tower. (Người gác đèn biển sống trong một ngôi nhà nhỏ bên cạnh tòa tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A beacon of hope" (một ngọn hải đăng hy vọng): Một ẩn dụ phổ biến, sử dụng hình ảnh "lighthouse" để chỉ một nguồn dẫn dắt, hy vọng hoặc sự an ủi trong hoàn cảnh khó khăn.
- Her kindness was a lighthouse in his time of despair. (Lòng tốt của cô ấy như một ngọn hải đăng trong thời điểm tuyệt vọng của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Light tower (n): Tháp đèn (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Beacon (n): Đèn hiệu, pháo đài đèn. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ nguồn sáng hoặc tín hiệu nào dùng để dẫn đường hoặc cảnh báo, không nhất thiết phải là một tòa tháp.
- Pharos (n): Hải đăng (từ cổ, bắt nguồn từ tên của ngọn hải đăng Alexandria nổi tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Beacon: Đèn hiệu, đèn dẫn đường.
- Navigation light: Đèn hàng hải.
Thành ngữ liên quan
- "Like a lighthouse in a storm": Như một ngọn hải đăng trong cơn bão. Thành ngữ này nhấn mạnh vai trò là điểm tựa, sự dẫn dắt an toàn và đáng tin cậy giữa hỗn loạn.
- His calm advice was like a lighthouse in a storm during the crisis. (Lời khuyên bình tĩnh của anh ấy tựa như ngọn hải đăng trong cơn bão suốt cuộc khủng hoảng.)
danh từ
- đèn biển, hải đăng