pharos

/'feərɔs/
Học thuật
Thân thiện
pharos

A tall pharos stands on a rocky coastline, guiding ships safely through the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hải đăng: Một tòa tháp cao đèn chiếu sáng mạnh, được xây dựng trên bờ biển hoặc các hòn đảo để dẫn đường cảnh báo nguy hiểm cho tàu thuyền đi qua.
    • (Thơ ca) Đèn pha, ngọn đèn dẫn đường: Trong văn chương, từ này thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ một nguồn sáng hoặc một chỉ dẫn quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient pharos guided sailors safely to the harbor. (Ngọn hải đăng cổ xưa đã dẫn các thủy thủ an toàn vào cảng.)
    • His wisdom was a pharos in the stormy sea of doubt. (Sự khôn ngoan của ông ấy như một ngọn hải đăng trong biển nghi ngờ đầy sóng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pharos of knowledge": Một biểu tượng dẫn đường về tri thức.
    • The library served as a pharos of knowledge for the entire community. (Thư viện đóng vai trò như một ngọn hải đăng tri thức cho toàn bộ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighthouse (n): Hải đăng (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn).
  • Beacon (n): Đèn hiệu, ngọn hải đăng (có thể dùng cho cả đèn hiệu trên bộ trên biển).
Từ đồng nghĩa
  • Lighthouse: hải đăng.
  • Beacon: đèn hiệu, vật chỉ dẫn.
  • Guidepost: cột mốc chỉ đường.
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "pharos" bắt nguồn từ tên của Hòn đảo Pharos ở Ai Cập, nơi Ngọn hải đăng Alexandria - một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại. Do đó, từ này thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng hoặc văn chương.
pharos

A tall pharos stands on a rocky coastline, guiding ships safely through the night.

danh từ
  1. (thơ ca) đèn pha; hải đăng

Từ đồng nghĩa