beacon
/'bi:kən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đèn hiệu, ngọn hải đăng: Một nguồn sáng (thường là đèn hoặc lửa) được đặt ở vị trí cao, dễ thấy, dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc dẫn đường cho tàu thuyền, máy bay.
- Mốc hiệu, cột mốc dẫn đường: Một vật thể hoặc công trình đặc biệt (như tháp, cột) dùng làm điểm đánh dấu để định hướng.
- Người dẫn đường, hình mẫu, biểu tượng của hy vọng: Một người, ý tưởng hoặc tổ chức đóng vai trò hướng dẫn, truyền cảm hứng hoặc mang lại hy vọng cho người khác.
- Đài phát sóng dẫn đường: Một trạm phát sóng vô tuyến phát tín hiệu định hướng để hỗ trợ dẫn đường.
Động từ:
- Chiếu sáng như một ngọn đèn hiệu, soi đường: Phát ra ánh sáng hoặc tín hiệu để dẫn đường.
- Đóng vai trò dẫn đường, là biểu tượng: Hành động như một điểm chỉ dẫn hoặc nguồn cảm hứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lighthouse served as a beacon for ships in the storm. (Ngọn hải đăng đóng vai trò là đèn hiệu cho các con tàu trong cơn bão.)
- Her kindness was a beacon of hope in difficult times. (Lòng tốt của cô ấy là một tia hy vọng trong thời điểm khó khăn.)
- The mountain peak is a natural beacon for hikers. (Đỉnh núi là một mốc hiệu tự nhiên cho những người leo núi.)
Động từ:
- A single candle beaconed in the dark window. (Một ngọn nến đơn độc chiếu sáng như đèn hiệu trong cửa sổ tối.)
- His courage beaconed for others to follow. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã soi đường cho những người khác noi theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a beacon of something": Là biểu tượng, là hình mẫu tiêu biểu cho một phẩm chất tốt đẹp (như hy vọng, sự thật, tự do).
- The organization is a beacon of human rights. (Tổ chức đó là một biểu tượng của nhân quyền.)
"To act as a beacon": Đóng vai trò như một điểm dẫn lối, thu hút sự chú ý hoặc chỉ dẫn.
- The new policy acted as a beacon for economic reform. (Chính sách mới đóng vai trò như một tín hiệu dẫn đường cho cải cách kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Beaconing (danh động từ/adj): Hành động phát tín hiệu dẫn đường; có tính chất dẫn đường.
- The beaconing light was visible for miles. (Ánh sáng dẫn đường có thể nhìn thấy từ hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Lighthouse: Hải đăng.
- Signal light: Đèn tín hiệu.
- Guide: Người/vật dẫn đường.
- Landmark: Mốc, địa điểm dễ nhận biết.
Động từ:
- Guide: Dẫn đường, hướng dẫn.
- Illuminate: Chiếu sáng, soi sáng.
- Signal: Ra tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "beacon" thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- A beacon in the night: Một tia sáng trong đêm tối (nghĩa bóng: nguồn hy vọng hoặc hướng dẫn trong hoàn cảnh khó khăn, mù mịt).
- His words were a beacon in the night during our crisis. (Lời nói của anh ấy là tia sáng trong đêm tối trong cuộc khủng hoảng của chúng tôi.)
danh từ
- đèn hiệu
- (hàng hải) mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường)
- ngọc đồi cao (làm mốc dẫn đường, dùng trong tên địa điểm)
- sự báo trước, sự cảnh cáo trước
- người dẫn đường, người hướng dẫn
ngoại động từ
- đặt đèn hiệu
- soi sáng, dẫn đường