beacon

/'bi:kən/
Học thuật
Thân thiện
beacon

A lighthouse beacon guides ships safely through the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đèn hiệu, ngọn hải đăng: Một nguồn sáng (thường đèn hoặc lửa) được đặtvị trí cao, dễ thấy, dùng để cảnh báo nguy hiểm hoặc dẫn đường cho tàu thuyền, máy bay.
    • Mốc hiệu, cột mốc dẫn đường: Một vật thể hoặc công trình đặc biệt (như tháp, cột) dùng làm điểm đánh dấu để định hướng.
    • Người dẫn đường, hình mẫu, biểu tượng của hy vọng: Một người, ý tưởng hoặc tổ chức đóng vai trò hướng dẫn, truyền cảm hứng hoặc mang lại hy vọng cho người khác.
    • Đài phát sóng dẫn đường: Một trạm phát sóngtuyến phát tín hiệu định hướng để hỗ trợ dẫn đường.
  2. Động từ:

    • Chiếu sáng như một ngọn đèn hiệu, soi đường: Phát ra ánh sáng hoặc tín hiệu để dẫn đường.
    • Đóng vai trò dẫn đường, biểu tượng: Hành động như một điểm chỉ dẫn hoặc nguồn cảm hứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lighthouse served as a beacon for ships in the storm. (Ngọn hải đăng đóng vai trò đèn hiệu cho các con tàu trong cơn bão.)
    • Her kindness was a beacon of hope in difficult times. (Lòng tốt của ấy một tia hy vọng trong thời điểm khó khăn.)
    • The mountain peak is a natural beacon for hikers. (Đỉnh núi một mốc hiệu tự nhiên cho những người leo núi.)
  • Động từ:

    • A single candle beaconed in the dark window. (Một ngọn nến đơn độc chiếu sáng như đèn hiệu trong cửa sổ tối.)
    • His courage beaconed for others to follow. (Lòng dũng cảm của anh ấy đã soi đường cho những người khác noi theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a beacon of something": biểu tượng, hình mẫu tiêu biểu cho một phẩm chất tốt đẹp (như hy vọng, sự thật, tự do).

    • The organization is a beacon of human rights. (Tổ chức đó một biểu tượng của nhân quyền.)
  • "To act as a beacon": Đóng vai trò như một điểm dẫn lối, thu hút sự chú ý hoặc chỉ dẫn.

    • The new policy acted as a beacon for economic reform. (Chính sách mới đóng vai trò như một tín hiệu dẫn đường cho cải cách kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaconing (danh động từ/adj): Hành động phát tín hiệu dẫn đường; tính chất dẫn đường.
    • The beaconing light was visible for miles. (Ánh sáng dẫn đường có thể nhìn thấy từ hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Lighthouse: Hải đăng.
    • Signal light: Đèn tín hiệu.
    • Guide: Người/vật dẫn đường.
    • Landmark: Mốc, địa điểm dễ nhận biết.
  • Động từ:

    • Guide: Dẫn đường, hướng dẫn.
    • Illuminate: Chiếu sáng, soi sáng.
    • Signal: Ra tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "beacon" thường không kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • A beacon in the night: Một tia sáng trong đêm tối (nghĩa bóng: nguồn hy vọng hoặc hướng dẫn trong hoàn cảnh khó khăn, mù mịt).
    • His words were a beacon in the night during our crisis. (Lời nói của anh ấy tia sáng trong đêm tối trong cuộc khủng hoảng của chúng tôi.)
beacon

A lighthouse beacon guides ships safely through the night.

danh từ
  1. đèn hiệu
  2. (hàng hải) mốc hiệu; cột mốc (dẫn đường)
  3. ngọc đồi cao (làm mốc dẫn đường, dùng trong tên địa điểm)
  4. sự báo trước, sự cảnh cáo trước
  5. người dẫn đường, người hướng dẫn
ngoại động từ
  1. đặt đèn hiệu
  2. soi sáng, dẫn đường