lights-out
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiệu lệnh tắt đèn: "lights-out" là tín hiệu (thường là bằng còi hoặc kèn) ra lệnh tắt hết đèn, thường được sử dụng trong quân đội hoặc các trại tập trung.
- Giờ đi ngủ quy định: "lights-out" cũng chỉ thời gian quy định mà mọi người phải tắt đèn và đi ngủ, đặc biệt là trong các tổ chức như trường nội trú hoặc doanh trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bugle sounded lights-out at 10 PM. (Tiếng kèn báo hiệu lệnh tắt đèn lúc 10 giờ tối.)
- In the summer camp, lights-out is strictly enforced at nine. (Trong trại hè, giờ tắt đèn được thực thi nghiêm ngặt lúc chín giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call lights-out": ra lệnh tắt đèn.
- The sergeant called lights-out earlier than usual. (Trung sĩ đã ra lệnh tắt đèn sớm hơn thường lệ.)
"after lights-out": sau giờ tắt đèn.
- Talking after lights-out is not allowed. (Nói chuyện sau giờ tắt đèn là không được phép.)
Biến thể và từ gần giống
Lights-out time (cụm danh từ): thời gian quy định để tắt đèn.
- Lights-out time for the children is 8:30 PM. (Giờ tắt đèn cho trẻ em là 8:30 tối.)
Lights-out signal (cụm danh từ): tín hiệu báo hiệu giờ tắt đèn.
- The lights-out signal is a series of short whistles. (Tín hiệu tắt đèn là một loạt tiếng còi ngắn.)
Từ đồng nghĩa
- Bedtime: giờ đi ngủ (thường mang tính chất chung chung hơn).
- Curfew: giờ giới nghiêm (thường mang tính ép buộc hơn, không chỉ riêng về đèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn out (lights): tắt (đèn) – thường dùng trong ngữ cảnh ra lệnh.
- The officer told the soldiers to turn out the lights. (Sĩ quan bảo binh lính tắt đèn.)
Thành ngữ liên quan
- Hit the sack: đi ngủ (thành ngữ thông tục).
- It's time to hit the sack after lights-out. (Đã đến lúc đi ngủ sau giờ tắt đèn.)