latticed

/'lætist/
tính từ
  1. thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; rào mắt cáo, lưới mắt cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

latticed
The baker placed the latticed pie on the windowsill to cool.