latticed

/'lætist/
Học thuật
Thân thiện
latticed

The baker placed the latticed pie on the windowsill to cool.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc hoặc hình dạng giống như lưới mắt cáo, rào mắt cáo: Chỉ một vật thể được tạo thành từ các thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác đan chéo nhau tạo thành các ô hình thoi hoặc vuông, thường để trang trí, che chắn hoặc hỗ trợ.
    • Được trang trí hoặc xây dựng theo kiểu mắt cáo: Mô tả một thiết kế các đường nét giao nhau tạo thành một mạng lưới các khoảng trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old house had beautiful latticed windows that let in dappled sunlight. (Ngôi nhà những cửa sổ mắt cáo đẹp mắt, lọc ánh nắng thành những đốm sáng.)
    • We sat on the porch behind a latticed screen to enjoy the breeze. (Chúng tôi ngồihiên nhà phía sau một tấm chắn lưới mắt cáo để tận hưởng làn gió.)
    • The garden was divided by a latticed arch covered in climbing roses. (Khu vườn được phân chia bởi một cổng vòm mắt cáo phủ đầy hoa hồng leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latticed with": được phủ hoặc điểm xuyết bởi một thứ đó tạo thành mạng lưới.
    • The sky was latticed with the bare branches of winter trees. (Bầu trời như được đan lưới bởi những cành cây trơ trụi mùa đông.)
    • Her narrative is latticed with complex themes of memory and loss. (Câu chuyện của ấy được đan xen với những chủ đề phức tạp về ký ức mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lattice (danh từ): Cấu trúc lưới mắt cáo, rào mắt cáo.
    • The wooden lattice supports the climbing plants. (Cấu trúc mắt cáo bằng gỗ đỡ những cây leo.)
  • Latticework (danh từ): Công trình, đồ vật được làm theo kiểu mắt cáo.
    • The intricate latticework on the balcony is a fine example of craftsmanship. (Họa tiết mắt cáo tinh xảo trên ban công một dụ tuyệt vời của nghề thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Fretted: chạm trổ hình mạng lưới (thường dùng trong trang trí).
  • Crisscrossed: chéo nhau, giao nhau thành hình lưới.
  • Reticulated: cấu trúc mạng lưới (từ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "latticed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "latticed".

latticed

The baker placed the latticed pie on the windowsill to cool.

tính từ
  1. thành rào mắt cáo, thành lưới mắt cáo; rào mắt cáo, lưới mắt cáo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự