ligneul

Học thuật
Thân thiện
ligneul

Le cordonnier utilise un ligneul pour lisser la couture du cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỉ vuốt sáp: Một loại chỉ được tẩm sáp, chủ yếu được sử dụng bởi thợ đóng giày thợ sửa giày để may giày dép. Chỉ này cứng bền, giúp đường may xuyên qua da dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cordonnier utilise du ligneul pour recoudre la semelle. (Người thợ giày sử dụng chỉ vuốt sáp để khâu lại đế giày.)
    • Il a acheté une bobine de ligneul noir pour ses réparations. (Anh ấy đã mua một cuộn chỉ vuốt sáp màu đen cho việc sửa chữa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của nghề đóng giày sửa giày. Trong tiếng Việt, thường được dịch trực tiếp là "chỉ sáp" hoặc "chỉ may giày" trong các văn bản kỹ thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Fil à coudre (n.m): chỉ may nói chung.
  • Fil ciré (n.m): chỉ được tẩm sáp, một thuật ngữ chung hơn có thể bao gồm "ligneul".
Từ đồng nghĩa
  • Fil de cordonnier: chỉ của thợ giày (cách gọi khác cùng nghĩa).
ligneul

Le cordonnier utilise un ligneul pour lisser la couture du cuir.

danh từ giống đực
  1. chỉ vuốt sáp (của thợ giày)

Từ gần giống