linéal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đường nét: Mô tả đặc điểm liên quan đến các đường kẻ hoặc đường nét, thường trong bối cảnh hình vẽ, thiết kế hoặc hình học.
- (Thuộc) trực hệ: Trong pháp luật hoặc phả hệ, mô tả mối quan hệ theo một dòng dõi thẳng, trực tiếp từ tổ tiên xuống con cháu (ví dụ: cha mẹ - con cái), trái ngược với quan hệ bàng hệ (bên cạnh).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa (thuộc) đường nét:
- Le dessin a un style très linéal. (Bức vẽ có phong cách rất đường nét.)
- L'artiste préfère les formes linéales. (Họa sĩ thích những hình dáng đường nét.)
Nghĩa (thuộc) trực hệ:
- Dans ce système, seul l'héritier linéal peut recevoir le titre. (Trong hệ thống này, chỉ người thừa kế trực hệ mới có thể nhận tước hiệu.)
- La parenté linéale est privilégiée dans le code civil. (Quan hệ họ hàng trực hệ được ưu tiên trong bộ luật dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Descendance linéale": Dòng dõi trực hệ.
- La noblesse se transmet par descendance linéale. (Địa vị quý tộc được truyền lại qua dòng dõi trực hệ.)
"Succession linéale" (Cụm danh từ pháp lý): Sự thừa kế trực hệ.
- La succession linéale exclut les collatéraux. (Sự thừa kế trực hệ loại trừ những người thuộc dòng bàng hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Linéaire (adj): Tuyến tính, có dạng đường thẳng; thường dùng trong toán học, vật lý hoặc để mô tả sự phát triển theo trình tự.
- Une fonction linéaire (một hàm tuyến tính).
- Un récit linéaire (một câu chuyện theo trình tự thời gian).
Ligne (n): Đường, dòng, nét. Đây là danh từ gốc.
- Tracer une ligne droite (vẽ một đường thẳng).
Từ đồng nghĩa
- Direct (adj): Trực tiếp (đặc biệt cho nghĩa "trực hệ").
- Rectiligne (adj): Thẳng (đặc biệt cho nghĩa "đường nét").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với tính từ "linéal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "linéal")
tính từ
- (thuộc) đường nét (một hình vẽ)
- (luật, hiếm) (thuộc) trực hệ
- Succession linéalesự thừa kế trực hệ