liked

Adjective
  1. được ưa thích, duyên, sức hút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "liked"

Từ có nhắc đến "liked"

liked
The teacher is well-liked by all her students.