liked

Học thuật
Thân thiện
liked

The teacher is well-liked by all her students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ưa thích, được yêu mến: Chỉ trạng thái của một người, vật, hoặc ý tưởng nhận được sự ưa chuộng, tình cảm tích cực từ người khác. Đây dạng quá khứ phân từ của động từ "like", được dùng như tính từ để mô tả đặc điểm.
    • duyên, sức hút: Diễn tả phẩm chất tự nhiên khiến người hoặc vật đó dễ gây thiện cảm, dễ mến.
dụ sử dụng
  • ( ấy một thành viên được yêu mến kính trọng trong cộng đồng.)
  • (Bài đăng của anh ấy bức ảnh được thích nhiều nhất trên trang trong tuần này.)
  • (Chú chó con hiền lành được tất cả trẻ em yêu quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-liked": Rất được ưa chuộng, cực kỳ được yêu mến. Đây một tính từ ghép phổ biến.
    • He is a well-liked manager because he is fair and kind. (Anh ấy một người quản lý rất được lòng nhân viên công bằng tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Like (v): Thích, yêu thích.
    • I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
  • Likeable/Likable (adj): Dễ mến, dễ gây thiện cảm.
    • She has a likeable personality. ( ấy tính cách dễ mến.)
  • Liking (n): Sự ưa thích, sở thích.
    • He has a liking for classical music. (Anh ấy sở thích với nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Popular: Phổ biến, được nhiều người ưa chuộng.
  • Appreciated: Được đánh giá cao, được trân trọng.
  • Admired: Được ngưỡng mộ.
Từ trái nghĩa
  • Disliked: Bị ghét, không được ưa.
  • Unpopular: Không phổ biến, không được ưa chuộng.
  • Hated: Bị căm ghét.
liked

The teacher is well-liked by all her students.

Adjective
  1. được ưa thích, duyên, sức hút

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "liked"

Từ có nhắc đến "liked"