likable

/'laikəbl/ Cách viết khác : (likeable) /'laikəbl/
tính từ
  1. dễ thương, đáng yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "likable"

likable
He is a very likable person with a warm smile.