likelihood

/'laiklihud/ Cách viết khác : (likeliness) /'laiklinis/
Học thuật
Thân thiện
likelihood

The likelihood of rain is high, so she carries an umbrella.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng xảy ra, xác suất: "Likelihood" chỉ mức độ có thể xảy ra của một sự việc, sự kiện hoặc kết quả nào đó. diễn tả một sự đánh giá dựa trên bằng chứng hoặc lẽ, cho thấy một điều đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a strong likelihood of rain tomorrow. ( khả năng cao ngày mai sẽ mưa.)
    • The likelihood of success depends on careful planning. (Khả năng thành công phụ thuộc vào việc lập kế hoạch cẩn thận.)
    • In all likelihood, the meeting will be postponed. (Rất có thể, cuộc họp sẽ bị hoãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all likelihood": rất có thể, hầu như chắc chắn. Cụm từ này nhấn mạnh một kết quả được dự đoán rất cao.

    • In all likelihood, she will accept the job offer. (Rất có thể, ấy sẽ chấp nhận lời mời làm việc.)
  • "on the balance of likelihood(s)": dựa trên sự cân nhắc về khả năng xảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc tranh luận).

    • The judge ruled on the balance of likelihood that the claim was true. (Thẩm phán phán quyết dựa trên khả năng cao lời khai đó sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Likeliness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "likelihood".
  • Likely (tính từ): khả năng, có vẻ đúng.
    • A likely outcome. (Một kết quả khả năng xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Probability: xác suất (thường mang tính định lượng, toán học hơn).
  • Chance: cơ hội, khả năng (có thể ngẫu nhiên hơn).
  • Possibility: khả năng (chỉ việc có thể xảy ra, không nhấn mạnh mức độ cao thấp như "likelihood").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "likelihood")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "likelihood" một cách cố định)

likelihood

The likelihood of rain is high, so she carries an umbrella.

danh từ
  1. sự có thể đúng, sự có thể thật
    • in all likelihood
      có thể, nhiều khả năng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "likelihood"