likeliness
/'laiklihud/ Cách viết khác : (likeliness) /'laiklinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng xảy ra, sự có thể: "Likeliness" chỉ mức độ có thể xảy ra của một sự việc, tình huống hoặc kết quả cụ thể. Nó đồng nghĩa với "probability" (xác suất).
- Sự có vẻ đúng, sự có vẻ thật: "Likeliness" cũng có thể chỉ chất lượng của việc có vẻ hợp lý hoặc đáng tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The likeliness of rain tomorrow is very high. (Khả năng trời mưa vào ngày mai là rất cao.)
- We must consider the likeliness of this plan succeeding. (Chúng ta phải xem xét khả năng kế hoạch này thành công.)
- There is a strong likeliness that he will be late. (Có một khả năng rất lớn là anh ấy sẽ đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in all likeliness": Rất có thể, với khả năng cao nhất.
- In all likeliness, the meeting will be postponed. (Rất có thể, cuộc họp sẽ bị hoãn.)
- "assess the likeliness": Đánh giá khả năng xảy ra.
- The team assessed the likeliness of various risks. (Nhóm đã đánh giá khả năng xảy ra của các rủi ro khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Likelihood (n): (Từ phổ biến hơn) Khả năng xảy ra, xác suất. "Likeliness" và "likelihood" có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- There is little likelihood of failure. (Có rất ít khả năng thất bại.)
- Likely (adj): Có thể, có khả năng.
- A likely outcome. (Một kết quả có khả năng xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Probability: Xác suất, khả năng.
- Chance: Cơ hội, khả năng.
- Possibility: Khả năng, tính có thể.
Từ trái nghĩa
- Unlikeliness: Sự không chắc chắn, khả năng thấp.
- Improbability: Sự không thể, xác suất rất thấp.
danh từ
- sự có thể đúng, sự có thể thật
- in all likelihoodcó thể, có nhiều khả năng