unlikelihood
/ʌn'laiklihud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không chắc có thực, khả năng không thể xảy ra được: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc rất khó xảy ra, không có khả năng cao.
- Tính chất không có hứa hẹn: Bản chất của một điều gì đó không hứa hẹn sẽ thành công hoặc trở thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unlikelihood of winning the lottery doesn't stop people from trying. (Tính không chắc có thực của việc trúng xổ số không ngăn được mọi người thử vận may.)
- We were aware of the unlikelihood of finding a solution so quickly. (Chúng tôi nhận thức được khả năng không thể tìm ra giải pháp nhanh như vậy.)
- The plan's unlikelihood of success made investors hesitant. (Tính chất không có hứa hẹn thành công của kế hoạch khiến các nhà đầu tư do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sheer unlikelihood": sự không chắc chắn hoàn toàn, cực kỳ khó xảy ra.
- The sheer unlikelihood of the event made it all the more surprising when it happened. (Sự không chắc chắn hoàn toàn của sự kiện càng làm nó trở nên đáng ngạc nhiên hơn khi nó xảy ra.)
"to defy unlikelihood": vượt qua mọi khả năng không thể, xảy ra bất chấp xác suất cực thấp.
- Their victory defied all unlikelihood. (Chiến thắng của họ đã vượt qua mọi khả năng không thể.)
Biến thể và từ gần giống
Unlikely (tính từ): không chắc sẽ xảy ra, khó có khả năng.
- It is an unlikely outcome. (Đó là một kết quả khó có khả năng xảy ra.)
Improbability (danh từ): tính không chắc chắn, điều khó xảy ra (nghĩa rất gần với "unlikelihood").
- They discussed the improbability of such a coincidence. (Họ thảo luận về tính không chắc chắn của một sự trùng hợp như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Improbability: tính không chắc chắn, điều khó xảy ra.
- Implausibility: tính không hợp lý, tính khó tin.
- Remote possibility: khả năng xa vời.
Từ trái nghĩa
- Likelihood: khả năng có thể xảy ra.
- Probability: tính chắc chắn, xác suất cao.
- Certainty: sự chắc chắn.
danh từ
- tính không chắc có thực, khả năng không thể xảy ra được
- tính chất không có hứa hẹn